NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0767550019
Mã số thuế0317353276
Người đại diệnĐỖ LÊ HỮU PHƯỚC - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
8292
1812
5630
2431
4330
7490
5229
5912
6619
7110
5911
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
3311
3312
9511
8230
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0886468279
Mã số thuế3301713144
Tên viết tắtPHONG DIEN XM
Tên quốc tếPHONG DIEN CEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH TÚ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4752
2396
4610
2432
2431
4330
0220
0231
0710
0312
0510
0520
4322
4321
4329
0321
0322
2395
2420
2391
2399
2410
2392
2394
Phone0977678082
Mã số thuế0110418625
Tên viết tắtXD NGUYEN KHOI CO., LTD
Tên quốc tếXD NGUYEN KHOI ADVISE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN MIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4759
4752
4773
4799
4730
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8110
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2593
1622
2818
1702
1621
2011
3290
2420
2825
2826
2822
2824
2821
2513
2910
2012
2930
1920
2393
2599
1629
2399
2410
1910
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4940
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903090215
Mã số thuế5901201991
Tên viết tắtGND CONS MECH
Tên quốc tếGND MECHANICAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực An Khê - Đak Pơ - Kông Chro
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4799
4753
4791
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0818221995
Mã số thuế0110422075
Tên viết tắtTSC TRADING & SERVICE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTSC TRADING & SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HIỆP SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4661
4663
4723
7730
7710
4312
8130
2431
4330
7110
7410
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2511
2593
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3812
3811
0119
0129
0118
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0901392836
Mã số thuế0317922099
Tên viết tắtSUNSHINE HOME CO., LTD
Tên quốc tếSUNSHINE HOME COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4782
4771
4751
5224
4312
1610
4610
2431
2592
4330
1313
5229
5225
5221
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2511
1622
1520
3100
1621
1392
2599
1629
1420
2410
1311
1430
1391
1312
1512
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0909951997
Mã số thuế1102035476
Tên viết tắtMANH AN PHAT CO., LTD
Tên quốc tếMANH AN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:37:30
Phone0357668888
Mã số thuế2301261908
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:50:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938596965
Mã số thuế3703212518
Người đại diệnTẠ ÁI MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:41:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4663
4773
4791
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
4610
8130
5510
2432
2431
2592
4330
5229
0161
6619
7110
7410
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2420
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3830
3812
3811
0118
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone0798466248
Mã số thuế0110477236
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:18:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
1610
7820
7830
4513
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2395
1622
1621
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
3091
2013
2391
2393
2399
2220
2410
2310
2392
2394
6820
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102