NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0971911868
Mã số thuế0110426425
Tên viết tắtDUNG HUONG KNG CO., LTD
Tên quốc tếDUNG HUONG KNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TIẾN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:23:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4791
4784
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2818
3290
2420
2813
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2640
2599
2410
2740
2790
2512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
Phone0904629358
Mã số thuế1102057783
Tên quốc tếSOFA MIEN NAM SX - DV & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN VUÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4761
4742
2432
2431
2592
2591
2511
2593
3100
2420
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0912200622
Mã số thuế2301285539
Người đại diệnNGHIÊM VĂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2732
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailxuantrongg1975@gmail.com
Phone0904117228
Mã số thuế0110727581
Tên quốc tếMINH SON TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:01:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4511
4652
4690
4663
4752
4541
4530
7710
4312
4513
2432
2431
2592
4311
2591
2511
2593
1622
2420
3091
2910
2599
2220
2410
3812
3811
4933
4222
4229
4221
4223
4101
4102
3822
3821
Emailavbk.pham@gmail.com
Phone0971691388
Mã số thuế0110727609
Tên quốc tếMAI NGOC VINH TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4719
4772
9631
5590
5621
4610
5629
5510
5630
9610
2432
2431
2592
8620
7410
8699
5210
6810
5610
2591
2511
2593
3212
3211
2420
2013
2211
2599
2219
2220
2410
2100
3311
0119
6820
Mã số thuế0110742149
Tên viết tắtWUXI CAICHENG METAL MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếWUXI CAICHENG METAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
2432
2431
2592
8299
7212
7211
2591
2511
2593
2420
2599
1629
2410
Mã số thuế0110741924
Tên quốc tếPS TECH MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4774
4543
2432
2431
2592
7490
3320
7212
2814
2511
3240
2818
3290
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
2219
2220
2410
2651
3311
3312
3319
Phone0833916567
Mã số thuế0901163031
Tên quốc tếDTB CONSTRUCTION AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
2432
2431
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2029
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
0150
1061
0164
Phone0858377799
Mã số thuế2700965818
Tên viết tắtNBME MECHANICAL ELECTRICAL
Tên quốc tếNBME MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4511
4759
4530
4520
2396
7730
7710
4610
2432
2431
2592
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2732
2750
2420
2829
2822
2824
2823
2821
2410
2733
2740
2790
2394
3311
3312
3314
3313
3315
8230
4933
5022
5012
Emailthangmayhd@gmail.com
Phone0974599555
Mã số thuế0110760966
Tên viết tắtHD LIFT.,JSC
Tên quốc tếHD LIFT ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TUẤN DOANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4753
4784
4751
5224
4312
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2818
3100
2815
2813
2829
2824
2819
2710
3091
3099
2720
2599
2410
2733
2740
2790
2512
2392
3092
2394
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102