NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Phone0886366726
Mã số thuế2301332193
Tên viết tắtRISHUIMACHINE EQUIPMENTS CO., LTD
Tên quốc tếRISHUIMACHINE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHENG, YIFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Emailinicio.lab@gmail.com
Phone0963130993
Mã số thuế2500738896
Tên viết tắtINICIO LAB CO.,LTD
Tên quốc tếINICIO LAB COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THU THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T11:40:07
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4799
8560
2592
8559
7490
6209
8299
6910
7020
3320
6201
7212
7211
2829
2013
2029
2219
2220
2022
2651
3313
6202
6311
5820
Emailcongtyngocnamhan@gmail.com
Phone0917121494
Mã số thuế3901358893
Tên viết tắtNGOC NAM HAN ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếNGOC NAM HAN ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:10:10
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5510
2592
4330
6810
4321
3320
5610
2814
2511
2816
2815
2813
2825
2829
2822
2710
2513
2599
2512
1062
3312
4933
4293
Emailmfo@nikko-cnc.vn
Phone0985759331
Mã số thuế0111044108
Người đại diệnPHẠM THỪAHUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4759
4752
4791
7730
4610
2432
2431
2592
7490
8299
4321
3320
2591
2511
2816
2811
2818
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2391
2599
2399
2410
3311
3312
3314
3319
Phone0388196559
Mã số thuế3703325631
Tên quốc tếWANRONG VIET NAM NEWMATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLUO, QINGGUO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4530
4513
8292
8299
3320
2826
2829
2822
2817
2819
2930
3312
Emaillktech.ct@gmail.com
Phone0789912288
Mã số thuế0111043802
Tên viết tắtLK TECH SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếLK TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
4789
4799
4719
4741
4791
5224
7730
7710
5621
4610
2592
7490
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
5610
7310
2591
2511
2816
2593
3290
2829
2710
2513
2720
2599
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailxnktaman.288@gmail.com
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969007306
Mã số thuế4601635280
Tên viết tắtVROBO CO.,LTD
Tên quốc tếVROBO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:01
Tên ngành nghề
5320
2592
5229
8299
7110
7120
6201
7212
7211
2591
2811
2610
3030
2829
2817
2819
2620
2710
2720
2651
6202
6311
5820
Phone0911757610
Mã số thuế0318937203
Tên quốc tếDOAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHỮUNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4752
2431
2592
4330
7410
1811
4321
4329
3320
2591
2511
3290
2420
2829
2822
2821
2819
2710
3099
2599
2220
2410
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkt.haidangxnk@gmail.com
Phone0963731618
Mã số thuế4900923262
Tên quốc tếHAI DANG LS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4761
4751
4541
4543
4530
5224
5310
7730
7710
5320
4513
5510
5229
8299
5221
5222
5210
6810
2829
2817
9511
9512
4933
5022
4932
4911
6311