NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy chuyên dụng khác Tìm thấy 20067
Emailmfo@nikko-cnc.vn
Phone0985759331
Mã số thuế0111044108
Người đại diệnPHẠM THỪAHUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:53
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4759
4752
4791
7730
4610
2432
2431
2592
7490
8299
4321
3320
2591
2511
2816
2811
2818
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
2391
2599
2399
2410
3311
3312
3314
3319
Phone0388196559
Mã số thuế3703325631
Tên quốc tếWANRONG VIET NAM NEWMATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLUO, QINGGUO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4530
4513
8292
8299
3320
2826
2829
2822
2817
2819
2930
3312
Emaillktech.ct@gmail.com
Phone0789912288
Mã số thuế0111043802
Tên viết tắtLK TECH SOLUTIONS CO., LTD
Tên quốc tếLK TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4752
4789
4799
4719
4741
4791
5224
7730
7710
5621
4610
2592
7490
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
5610
7310
2591
2511
2816
2593
3290
2829
2710
2513
2720
2599
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Emailxnktaman.288@gmail.com
Phone0936386288
Mã số thuế0111044274
Tên viết tắtTAM AN XNK CO.,LTD
Tên quốc tếXNK TAM AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:48
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4759
4752
4512
4543
7730
7710
4312
5621
4610
8110
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
4390
1811
0810
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
3020
2732
2750
2652
2818
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2513
2910
2930
3099
2720
2599
2220
2022
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0119
0118
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969007306
Mã số thuế4601635280
Tên viết tắtVROBO CO.,LTD
Tên quốc tếVROBO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:01
Tên ngành nghề
5320
2592
5229
8299
7110
7120
6201
7212
7211
2591
2811
2610
3030
2829
2817
2819
2620
2710
2720
2651
6202
6311
5820
Phone0911757610
Mã số thuế0318937203
Tên quốc tếDOAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHỮUNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4752
2431
2592
4330
7410
1811
4321
4329
3320
2591
2511
3290
2420
2829
2822
2821
2819
2710
3099
2599
2220
2410
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972777199
Mã số thuế1602196619
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T17:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4530
4520
4312
7911
4610
7990
7912
2592
4330
6492
6619
4390
0899
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2829
3312
4933
Phone0902756775
Mã số thuế0318935862
Người đại diệnTẠ NGỌC HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T17:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4781
4722
7730
4312
4610
8130
8560
1812
4330
7490
6209
5229
8299
5221
6619
7110
7410
7020
6110
6120
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2395
3240
2652
2818
3100
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2220
2740
2651
2630
3250
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
6202
4933
5022
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailnguyenthiquy795@gmail.com
Phone0378871750
Mã số thuế0111042809
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4741
4512
4761
4742
4772
4542
4520
7730
7710
5510
2592
4330
5229
8299
1811
4322
3320
5610
7310
2591
2511
1399
2816
2593
1621
2829
2821
2819
2930
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3315
3830
4933
4932
8129
4299
Phone0932642739
Mã số thuế0318934266
Tên viết tắtKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4791
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2790
2651
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
3700
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821