NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0983182904
Mã số thuế2902203499
Người đại diệnTRẦN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 15:39:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
7730
4312
6312
7820
4330
6209
7110
4390
4322
4321
4329
7211
4311
2816
2818
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
9511
9512
9521
9522
6202
6311
EmailHuongnv1909@gmail.com
Phone0912802699
Mã số thuế0110854438
Tên viết tắtTB SOLAR GREEN ENERGY., JSC
Tên quốc tếTB SOLAR GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4742
4751
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
2811
1621
2420
2813
2822
2824
2823
2710
2720
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2394
3311
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquocanhbi812@gmail.com
Phone0968503020
Mã số thuế0110870969
Tên quốc tếTRUÔNG THINH TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T10:39:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4772
2592
8299
7110
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2011
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2023
2012
2029
2599
2740
2651
2812
2021
3312
3319
Emailkhanhlinh887839@gmail.com
Phone0896339088
Mã số thuế0318720810
Người đại diệnTRẦN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 12:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8130
8292
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0971350123
Mã số thuế0202258442
Tên viết tắtRICHLINK STEEL PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếRICHLINK STEEL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THU HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:01
Emailduykhuong.th@gmail.com
Phone0973833684
Mã số thuế0110869667
Tên viết tắtNHK VIET NAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNHK VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoangloi887839@gmail.com
Phone0762150882
Mã số thuế0318717173
Người đại diệnBÙI HOÀNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 16:09:43
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8130
8292
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0369206693
Mã số thuế0202258474
Tên viết tắtVIET NAM JUN QUAN KENVOX ELECTRONICS AND PLASTICS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM JUN QUAN KENVOX ELECTRONICS AND PLASTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:09:56
Emailinfo@tkkvietnam.com
Phone02432032388
Mã số thuế0110869917
Tên viết tắtTKK SMART SYSTEM
Tên quốc tếTKK SMART SYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T15:09:57
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7730
6312
4610
8531
8532
6399
8559
7490
7010
6209
8299
7410
7020
9329
7120
3320
6201
7212
7211
7320
7310
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2630
3311
3312
3314
3313
8230
6202
6311
5820
Emailntc24.machine@gmail.com
Phone0777290888
Mã số thuế2301306771
Tên quốc tếNTC DEVELOPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
4610
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2599
2740
2790
2651
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315