NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Emaillyhung887839@gmail.com
Phone0762150882
Mã số thuế0318669730
Người đại diệnDƯƠNG KIÊU DIỄM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 10:09:57
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4781
4761
4753
4791
4722
5224
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
5629
8110
5510
2592
4330
5914
7810
5229
5221
0161
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0899
0810
0220
5210
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
1623
2395
1399
1709
2816
1622
1702
3100
1621
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
1629
2220
2410
1311
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5021
8121
4229
4212
4299
4101
4102
Emaildat.fujivn@gmail.com
Phone0932555686
Mã số thuế0110836206
Tên viết tắtFUJI VIỆT NAM E&C
Người đại diệnHOÀNG TUẤN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4312
8020
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2750
2822
2824
2823
2640
2599
2410
2790
2512
3314
3319
6820
4933
4299
4102
Emailceodh111@gmail.com
Phone02432078079
Mã số thuế0110835971
Tên quốc tếDH VN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:46
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
6190
5210
6810
3320
0131
0132
4311
2591
2511
2593
3511
2420
2610
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2410
2630
2512
3311
3312
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0974163098
Mã số thuế5200944420
Người đại diệnĐỖ VĂN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 21:09:42
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7730
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2593
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2599
3311
3312
3314
3313
3319
Phone02471006782
Mã số thuế2500724879
Tên viết tắtTOWER 35 JSC.
Tên quốc tếTOWER 35 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 15:09:48
Tên ngành nghề
4652
4741
8559
7490
6209
7110
7420
7020
6201
7212
7211
2814
2811
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3313
3319
6202
6311
Phone0981529848
Mã số thuế6300370531
Người đại diệnNGUYỄN MINH THẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 14:39:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4511
4632
4690
4663
4752
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
7730
7710
4312
8130
8020
3011
2432
2431
2592
4330
5221
7410
4390
0899
0810
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3230
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2513
2399
2512
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
0113
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0978808359
Mã số thuế0110832025
Tên viết tắtHN TECH
Tên quốc tếHN TECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHIÊU THỊ HẢI NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 14:09:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4690
4641
4762
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7710
4610
1812
8551
8552
4330
7490
6209
7110
7410
6110
6190
6120
6130
6810
4322
4321
6201
1410
5610
4311
7310
1623
2816
2731
2750
3212
3100
1621
2813
2826
2824
2823
2817
2821
2710
1629
1420
2220
2660
2740
2790
2812
2670
1430
9523
9524
3312
3314
9512
9521
9522
8230
6820
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Emailcokhiqta@gmail.com
Phone0916511540
Mã số thuế0110831952
Tên quốc tếQTA MECHANICAL EXACTLY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 14:09:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4511
4663
4759
5224
7730
7710
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5210
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2013
2599
2220
2410
2920
2512
4933
4932
Emaildmhdoan2011vn@gmail.com.vn
Phone0385037291
Mã số thuế0110831092
Tên viết tắtATSHN
Tên quốc tếADVANCED TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4799
4764
4541
4542
4520
7730
4312
4610
8533
8531
8532
8560
4330
6209
8299
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2680
2814
2816
2750
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2910
2930
2720
2640
2920
2660
2651
2812
2630
2670
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
5820
Phone0902281974
Mã số thuế0202257576
Tên viết tắtVIETNAM YOUMA TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếVIETNAM YOUMA TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnYANG, DEQUAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-09-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-29 08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4530
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
3240
1104
2011
2420
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2023
1920
2029
2599
2220
2410
2512
2310
3530