NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0934442808
Mã số thuế0317346085
Tên viết tắtPHU KIET PHAT TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếPHU KIET PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN PHÚ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4752
2396
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2818
2011
3520
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2013
2391
2219
2399
2220
2410
2022
2512
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailktcnsonhuy@gmail.com
Phone0867504568
Mã số thuế0110065095
Tên quốc tếSON HUY INDUSTRIAL TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4782
4774
4773
4771
4799
4730
4753
4791
4784
4751
4530
4610
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
1410
2680
1399
2731
2732
2750
1392
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2930
2720
1420
1311
2733
2740
2790
2670
1430
1391
1312
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0793180834
Mã số thuế0317360019
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7830
4610
3011
3012
2592
7490
5229
7110
7410
4321
3320
4311
7310
2814
1399
1520
2822
2823
2023
2599
3314
3315
8230
4933
5022
5012
4931
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0987039001
Mã số thuế0110419121
Tên quốc tếMST TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CHÍ TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4742
4772
7730
6312
4610
2592
7490
6209
6619
7020
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7212
2591
2814
2816
2811
2818
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2023
2012
2029
2022
2812
2021
6202
6311
Mã số thuế0318463602
Tên viết tắtMULTI-E ELECTRIC ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếMULTI-E ELECTRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ BÍCH VI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:45:45
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
7730
2592
4330
7410
4322
4321
4329
2814
2511
2816
2731
2732
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2733
2740
2790
2812
3312
3314
4933
Emailviet.nt@tadames.com
Phone02436886789
Mã số thuế0110778603
Tên viết tắtBULLMAX .,JSC
Tên quốc tếBULLMAX TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÊ VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
1610
4513
4610
2432
2592
6209
7410
4390
5210
7120
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
3212
3211
2811
2652
2818
3100
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2640
2599
2219
2220
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3092
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3830
6202
4933
4932
4931
Emailsv.qppf@gmail.com
Phone0332382367
Mã số thuế0110727408
Tên viết tắtQPPF CO.,LTD
Tên quốc tếQPPF COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4783
4784
4742
4722
6312
4610
6399
6209
8299
5912
6619
7110
7020
3320
6201
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
3312
3314
3319
6202
6311
5820
Phone0901723215
Mã số thuế0318531965
Người đại diệnPHAN QUỐC ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Emailhddt.thanhdat68@gmail.com
Phone0916075599
Mã số thuế0110782286
Tên viết tắtXLT CO.,LTD
Tên quốc tếXLT VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4690
4663
4759
4312
1610
8130
2432
2431
2592
4330
0161
7110
4390
4322
4321
4329
3320
0132
4311
2591
2680
1623
2814
2511
2816
2593
2732
2750
1622
2811
2818
3100
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2640
2599
1629
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
0129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0397482276
Mã số thuế5702140568
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4641
4773
4711
4730
4753
4751
5224
4312
4610
2432
2431
2592
1313
5229
8299
5210
3320
1410
2591
2511
1394
1399
2816
2811
1392
2420
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2013
2211
2599
2219
1420
2410
1311
1393
2512
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3319
3315
3830
1511
4933
5022
4299
4101
4102