NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0966854266
Mã số thuế0110071363
Tên viết tắtHBA TOOLS TECHNICAL CO.,LTD
Tên quốc tếHBA TOOLS TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
4784
4543
4530
4542
2396
7730
7710
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2930
2599
2219
2399
2410
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
Phone0966567160
Mã số thuế0317374565
Người đại diệnLÊ HUỲNH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
7730
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2750
2811
2818
3290
2610
2813
2825
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2640
2599
2790
2651
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Emailsyswinvina@gmail.com
Phone0377001577
Mã số thuế2400993589
Người đại diệnMAI VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-06-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:10:22
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4741
4791
4742
7730
6312
4610
2592
4330
6209
8299
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
2710
2910
2720
2640
2220
2733
2740
2651
2812
2630
2670
1820
3312
3314
3313
3319
9522
6202
6311
5820
Phone02854843225
Mã số thuế0317922557
Người đại diệnVÕ PHÁT NHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4722
4772
5224
7710
4610
1812
2592
5229
7410
7020
1811
3600
4322
4321
4329
1410
5610
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2750
1622
1702
2829
2822
2823
2819
2620
2023
2013
2599
2220
2410
2022
3312
Mã số thuế0110746062
Tên quốc tếTKNET ENGINEERING SOLUTIONS DESIGN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:07:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4512
4753
4791
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
4312
5320
6312
1610
4513
1812
6399
2432
2431
2592
6622
6209
5229
6619
7020
6190
1811
0810
5210
6810
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
1621
3290
2610
2822
2824
2823
2819
2620
2710
2513
2013
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2740
2651
2630
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3830
6202
6820
4933
4932
4293
4229
4211
4292
4299
4291
4223
6311
5820
Mã số thuế0318472389
Người đại diệnĐOÀN DUY MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Phone0969159969
Mã số thuế5000901035
Người đại diệnĐẶNGTOÀNTHẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-06-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
4330
0162
5229
0990
0910
5225
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
0321
0322
4311
1623
2395
1103
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1622
1072
1621
2420
2825
2829
2822
2824
2823
2821
1074
1075
1102
1920
2393
1629
1200
2399
2410
1910
1080
1079
2512
2310
1062
2392
2394
3830
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4933
4293
4292
4299
1061
Phone0903060459
Mã số thuế0318559738
Tên quốc tếVIETNAM AUTOMATION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
8531
2592
7410
3320
6201
2680
2814
2511
2816
3290
2610
2829
2822
2823
2821
2620
2710
2720
2640
2660
2790
2670
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0978930129
Mã số thuế3200738576
Tên quốc tếHAWEE PARKLAND DONG HA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4541
4543
4530
4312
5320
4610
8532
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0762158755
Mã số thuế0318146441
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẢM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:33:09
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4761
4753
4722
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8292
5510
2592
5914
7810
5229
5221
9633
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
2395
1709
2816
1702
3100
1621
1392
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
2220
2410
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4101
4102