NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0762158755
Mã số thuế0318146441
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẢM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:33:09
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4761
4753
4722
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8292
5510
2592
5914
7810
5229
5221
9633
5920
5912
7110
5913
5911
7410
1811
0810
7120
6810
4321
3320
1410
7320
5610
7310
2395
1709
2816
1702
3100
1621
1392
3290
2822
2823
2817
2821
2819
2599
2220
2410
2030
1430
1391
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
5021
8121
8129
4101
4102
Phone0988109888
Mã số thuế0901149968
Tên viết tắtC-G&T CO., LTD
Tên quốc tếC-G&T MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNMINHTUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:40:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7730
7710
4312
7820
8130
2592
4330
6209
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
3511
2750
2818
3100
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
6202
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865036099
Mã số thuế0110425608
Tên viết tắtDUONG NAM MTV CO., LTD
Tên quốc tếDUONG NAM MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4542
4520
4312
8130
2592
4330
1313
7010
8299
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2814
1103
1073
1077
2511
1394
1399
2816
1076
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2818
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
2640
1420
1311
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2630
1080
1079
1430
1391
1312
3092
3700
6820
8129
4229
4299
4101
4102
Emailctythovinh@gmail.com
Phone0943791518
Mã số thuế0110546987
Tên quốc tếTHO VINH DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:49:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
7730
4610
8299
3320
7310
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2733
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8129
Phone0945822259
Mã số thuế1001272590
Tên viết tắtSEPTUPLE SPACE
Tên quốc tếSEPTUPLE SPACE RESEARCHING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
5224
5310
5320
1610
2432
2431
2592
7490
5229
5225
3320
7212
2591
2680
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2013
2029
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
5022
4932
5011
Emailvinhhoangbktech@gmail.com
Phone0972125962
Mã số thuế0110485244
Tên quốc tếVINH HOANG BKTECH MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN BỐN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4652
4663
4752
7730
2592
8299
4321
3320
2591
2511
2816
2593
2829
2822
2824
2823
2821
3099
2599
2512
3092
3311
3312
3314
3313
Phone0944553347
Mã số thuế3603929830
Tên quốc tếMECHANICAL PRECISION VUONG HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2023-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0981110620
Mã số thuế0110465618
Tên viết tắtHISAKA AUTOMATIC VS CO., LTD
Tên quốc tếHISAKA AUTOMATIC VIET SING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913980933
Mã số thuế5702141522
Tên quốc tếDAI DUONG MECHANICAL AND TRADING CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4312
2592
4330
4390
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2818
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2930
3099
2920
2512
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4211
4299
4101
4102
Phone0927676837
Mã số thuế0317981249
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4742
4520
5310
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8211
8110
1812
5630
7912
2592
4330
1313
8010
7490
7810
6209
5229
5912
6619
7420
5913
5911
7410
7020
6110
6190
6120
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7320
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
3230
1702
1520
1621
1392
2011
3290
2829
2822
2823
2819
2620
2023
2599
1629
2220
2410
2022
1393
1430
3312
3314
6202
6820
4933
5022
8121
8129
4293
6311
5820