NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0943060055
Mã số thuế0108195523-001
Tên viết tắtCN ĐỒNG NAI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚC SINH
Người đại diệnLỮ ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:00:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4661
4620
4634
4690
4773
4719
4711
4730
4724
5224
1610
5229
4390
3600
5210
4322
4321
4329
1623
1701
1073
1071
1709
3511
1622
1072
1702
1621
3520
2825
2826
2822
2824
2823
2821
1074
1075
1920
2029
1629
1200
1080
3530
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
3822
3821
Phone0978884558
Mã số thuế4900270750
Người đại diệnĐẶNG QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2008-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:39:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
8291
5221
5222
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
2816
3020
2731
2732
2750
1622
1104
3100
1621
3520
2420
2829
2822
2824
2823
2710
2910
2930
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2920
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3510
3311
3312
3314
3319
0210
4940
4933
5022
5012
4932
4911
5021
5011
421
4299
4101
Phone0466860673
Mã số thuế0106104351
Tên viết tắtSANKYO CNC NGOC KY CO.,LTD
Tên quốc tếSANKYO CNC NGOC KY INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ÁI NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
4761
4742
6312
1812
8559
6209
1811
5210
7320
7310
2816
2815
2829
2822
2824
2823
2817
2012
3830
3812
3811
8230
6202
3900
3822
3821
Mã số thuế6001142329
Tên viết tắtTHAI TRUNG HAU CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI TRUNG HAU ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI TRUNG HẬU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:34:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934561108
Mã số thuế0315464566
Tên quốc tếHUMITA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUỲNH MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:22:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2812
Phone0438839878
Mã số thuế0105089492
Tên viết tắtPHONG THAI COM .,JSC
Tên quốc tếPHONG THAI PRODUCTION AND COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:53:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4530
4312
46101
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4311
2591
2511
2593
2829
2822
2824
2823
2410
2512
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0986611999
Mã số thuế0106699483
Tên quốc tếVIET HAN - TRUONG KHANG MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HOAN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:16:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4752
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2819
2710
2513
2410
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
Phone0321 3 751 336
Mã số thuế0105329200-001
Tên quốc tếBRANCH OF AN PHU VIET PLASTICS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED IN HUNG YEN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7710
1610
2592
5229
5210
1623
2814
1709
2816
3240
1622
2818
3230
1702
3100
1621
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2212
2220
2022
3250
3700
3811
4933
4932
3821
Phone0303898366 09029738
Mã số thuế2700789665
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TND 123
Người đại diệnMAI THỊ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:39:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4730
4530
4520
7730
7710
4312
5510
4330
5221
4390
0810
0231
0722
0730
0710
4321
5610
4311
2814
2816
2732
2750
2818
3100
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2710
1629
2733
2740
3312
4933
422
4299
Phone0966 730 777
Mã số thuế2500582416
Tên viết tắtYLIT.,JSC
Tên quốc tếYEN LAC INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:49:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4511
4632
4663
1030
7730
7710
4312
7830
4513
8532
5510
2592
851
4330
7110
7410
4390
0810
0220
4322
3320
5610
4311
2591
2511
2593
3240
1104
3230
1621
2829
2822
2824
2823
2821
1075
2513
2599
1629
2410
2512
3312
0118
4933
4932
421
4299
4101