NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy luyện kim Tìm thấy 4328
Phone0313676197
Mã số thuế0201646072
Tên viết tắtHASHIPCO
Tên quốc tếHASHIPCO SHIP FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
5224
5229
5210
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
2640
2733
2740
2812
2630
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0225 3760966
Mã số thuế0200742062
Tên viết tắtCKDUCANH
Tên quốc tếDUC ANH MECHANICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:16:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948420789/012975754
Mã số thuế0106063803
Tên quốc tếDUC THUONG INVESTMENT CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:38:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916865325/097330005
Mã số thuế0106816334
Tên quốc tếNGUYEN PHONG PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM YẾN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:09:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4610
8299
4322
4321
3320
2814
2816
2732
2750
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
422
421
4299
4101
Phone0433524188 - 0462985
Mã số thuế0106298361
Tên viết tắtIDHOME LAND VỆT NAM .,JSC
Tên quốc tếIDHOME LAND VIET NAM INTERIORDECORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ DIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:34:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4719
4741
4520
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8532
8560
1812
5510
5630
2592
4330
8299
7110
7020
4390
1811
0810
0220
0710
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
2395
3240
2750
1622
1621
2420
2829
2824
2823
1629
2410
2740
2392
2394
8230
6820
4933
4932
4931
8121
421
4299
4101
Mã số thuế0106408984
Tên viết tắtSOLIC CO .,LTD
Tên quốc tếSOUTH LION VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:11:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4752
4773
4771
4753
4772
4751
7710
4312
1101
4610
1812
4330
1313
8299
4390
1811
0810
0891
4322
4321
1410
4311
1623
1103
1324
1622
1104
1520
1621
1392
2011
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
1102
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone0912 986 679
Mã số thuế0109512824
Tên viết tắtGOLDEN TECH XNK TM CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN TECH XNK TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4741
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
2432
2431
2592
1811
0899
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1072
1702
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2023
3220
2513
2012
2720
2013
1102
2391
1920
2029
1629
2399
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2394
1820
1061
Phone0903458023
Mã số thuế0314596961
Tên viết tắtAU VIET MTV PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếAU VIET MTV PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2017-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:34:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0837600951
Mã số thuế0311305692
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM THÉP TÂN THUẬN LỢI
Người đại diệnVÕ THÀNH TÍN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2011-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 20:50:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4773
4530
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2592
4330
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2511
3100
2822
2823
2599
2410
2512
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0866806209
Mã số thuế0313167543
Tên viết tắtMINH PHAT FLY CO.,LTD
Tên quốc tếMINH PHAT FLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Ngọc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-03 05:41:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
5621
4610
5629
2592
5229
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2599
4101