NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Emailkimdoovina@gmail.com
Phone0987421696
Mã số thuế2500726280
Người đại diệnNGUYỄNKIMNGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 17:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4742
7730
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2811
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2710
2513
2599
2220
2733
2740
2651
2812
2512
3311
3312
4299
Emailkl.moiirHOHgvH@-gmuil.com
Phone0943186028
Mã số thuế0110868247
Tên viết tắtVIET NAM ENVIRONMENTAL ENGINEERING
Tên quốc tếVIET NAM ENVIRONMENTAL ENGINEERING AND TECHNOLOGY CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:39:25
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4610
8560
2592
8559
4330
7490
5229
7110
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
2591
2814
2511
2816
2011
2815
2813
2710
2012
2029
2599
2740
2651
2812
2512
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4222
4221
4299
4102
3900
3822
3821
Phone0976033006
Mã số thuế2902201332
Người đại diệnĐÀO THANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4730
5224
2396
5320
1610
4610
5510
4330
1313
6492
5229
5225
5221
5222
0240
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4329
1410
2680
1623
2395
2814
1394
1399
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
6820
4940
4933
5022
5012
5021
5011
EmailNguyenphuongchi686@gmail.c
Phone0909107686
Mã số thuế2301307380
Tên quốc tếTM YM TECH AND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 07:39:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4723
4774
4773
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4542
4520
7710
5621
4513
4610
5629
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
6201
5610
2680
2814
1701
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1702
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2013
2640
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978274242
Mã số thuế4601623567
Tên viết tắtALOCOM ATK
Tên quốc tếALOCOM ATK CATERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIAO VŨ HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 14:40:03
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4620
4511
4632
4641
4759
4741
4784
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5629
1812
5510
5630
9620
4330
9311
9321
8299
9639
9329
1811
6810
4322
4321
3320
5610
0131
4311
2750
1104
2815
1075
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3313
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0945515556
Mã số thuế0202260272
Tên quốc tếFIRETECH VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LONG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 18:39:44
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
7710
4312
7911
4610
8211
8560
2432
2431
2592
7810
8299
5210
4311
7310
2591
2395
2511
1622
2011
2815
2391
2410
2392
2394
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailhungdungbn2024@gmail.com
Phone0367228499
Mã số thuế2301305496
Tên quốc tếHUNG DUNG BN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4784
2396
4312
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0766579246
Mã số thuế3603987222
Tên quốc tếHDCCONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:58
Tên ngành nghề
2396
4610
2432
2431
2592
6619
7020
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1394
2816
2593
3240
2750
1622
2811
2818
3230
1702
1520
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2023
2513
2910
2012
2930
2013
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2030
2022
2920
2733
2740
2790
2812
2512
2310
1512
2392
3092
2394
Emailtamphatind@gmail.com
Phone0986446055
Mã số thuế0110852688
Tên viết tắtTAM PHAT IND .,LTD
Tên quốc tếTAM PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HÒA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4791
7820
4610
2432
2431
2592
8299
7110
7410
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
4933
Emailmrnghiemnguyen86@gmail.co
Phone0973606369
Mã số thuế2301307221
Người đại diệnNGUYỄN TUYỀN NGHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4772
5224
7730
7710
4312
2592
4330
8299
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2818
1702
2815
2817
2599
2219
2220
2512
3312
3314
3830
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102