NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Phone0908 237863
Mã số thuế4201633296
Người đại diệnTRẦN NHƯ CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:17:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4663
4773
4761
4541
7730
7490
8299
9810
7410
1811
4321
4329
3320
6201
5610
8219
7310
3290
2815
2740
1820
3312
3314
3313
3319
Phone02113 888 588/ 0986
Mã số thuế2500548302
Người đại diệnĐỖ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2015-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:27:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4632
4663
4512
4530
4520
7730
7710
4513
2432
2431
2592
4330
5221
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2420
2815
2824
2823
2710
2599
2399
2410
2790
2512
2394
3312
3314
3830
4933
422
4299
3900
Phone0313676197
Mã số thuế0201646072
Tên viết tắtHASHIPCO
Tên quốc tếHASHIPCO SHIP FURNITURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
5224
5229
5210
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
2640
2733
2740
2812
2630
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0983103865
Mã số thuế0107547677
Tên viết tắtSIGA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSIGA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG QUỐC HOÀI
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4741
7730
7710
4610
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7310
2816
3290
2815
2910
2029
2220
2670
3312
3314
3319
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
Phone01662814426
Mã số thuế0107348248
Tên quốc tếHA NOI HT PROJECT AND BUILDING TO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:31:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4730
4512
4753
4541
7730
7710
4312
7911
4610
1812
5510
4330
7490
6619
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2814
2511
2816
2750
1622
2818
1621
2815
2813
2829
2817
2710
3312
3314
9521
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0439944789
Mã số thuế0106184406
Tên viết tắtVIET NHAT TOLE.,JSC
Tên quốc tếVIET NHAT TOLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ XUÂN NHẤT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
1610
7911
4610
7990
5510
7912
2432
2431
2592
7490
8299
5610
2591
1623
2814
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2420
2815
2813
2513
2599
1629
2410
2812
2512
4933
4932
4931
Phone0436740067
Mã số thuế0107316856
Tên quốc tếDUC HA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thúy Hà
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:53:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4791
4610
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
3240
2818
3230
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2620
3099
2599
2410
2512
3092
3311
3312
3314
8230
Mã số thuế0106243852
Tên viết tắtSUMO VIETNAM., JSC
Tên quốc tếSUMO VIET NAM TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:38:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4753
4530
4610
4322
4321
3320
1410
2815
2720
2599
2220
3530
3311
3312
3314
3313
4101
Mã số thuế0106867113
Tên viết tắtTM & DV HO GIA CO.,LTD
Tên quốc tếHO GIA TM & DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:42:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1020
7710
7911
4610
5510
5630
7912
2432
2431
2592
0990
0910
8299
9000
6190
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
3600
3320
1410
721
7320
5610
0321
7310
2591
2511
2593
3212
3211
1104
03224
2011
2420
2815
2822
2824
2823
2710
2513
2410
2733
1079
2512
2310
3830
3700
0230
8230
0128
0210
4931
4101
3900
Phone0919419165
Mã số thuế0313708217
Tên viết tắtASHA MECHANICAL
Tên quốc tếASHA MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thành Dũng
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:50:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4520
7730
4312
2592
4330
7490
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2811
3290
2815
2813
2822
2817
2812
3312
3319
4933
5022
5012
422
421
4299
4101