NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Mã số thuế0106117167
Tên viết tắtMITSUTECH ELEVATOR., JSC
Tên quốc tếMITSUTECH ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TẤN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:11:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
4610
2431
2592
6209
7110
4322
4321
4329
3320
6201
7320
2814
2511
2816
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2825
2822
2824
2819
2710
2640
2733
2651
3312
3313
9522
8230
6202
5820
Mã số thuế0316198211
Tên viết tắtTHANH VINH NGUYEN TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH VINH NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĨNH TƯỜNG
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2020-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:54:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
7730
7710
4312
4610
1812
5510
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
7110
4390
1811
7120
4321
4329
3320
7214
5610
4311
2591
2814
2511
2816
3511
2011
3520
2815
2023
2513
2012
2391
1920
1629
2410
1910
2812
3250
2512
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
0128
0119
3512
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0917333034
Mã số thuế0400583839-001
Người đại diệnHUỲNH VĂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2014-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:42:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0466860673
Mã số thuế0106104351
Tên viết tắtSANKYO CNC NGOC KY CO.,LTD
Tên quốc tếSANKYO CNC NGOC KY INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ ÁI NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4741
4761
4742
6312
1812
8559
6209
1811
5210
7320
7310
2816
2815
2829
2822
2824
2823
2817
2012
3830
3812
3811
8230
6202
3900
3822
3821
Phone0986913516
Mã số thuế0313022160
Tên viết tắtVIET NAM ASANZO JSC
Tên quốc tếA SANZO VIET NAM ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGỌC GIÀU
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:58:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4752
4771
4741
4742
4722
4541
4543
4530
7710
4610
2750
2610
2815
2819
2620
2640
2022
2740
2790
4933
4932
4931
Phone01694426866
Mã số thuế5701454441
Tên viết tắtQUY HOANG CO.,LTD
Tên quốc tếQUY HOANG TRADE SERVIT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH HOÀN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:42:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02183822148 - 091328
Mã số thuế5400427081
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẠCH
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:10:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4663
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4513
3011
2432
2431
2592
0162
5229
0990
5221
5222
0240
0161
7110
4390
0810
0220
0891
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
3320
7320
0131
0322
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2811
03224
2420
2815
2813
2829
2710
2513
3099
2599
2410
2512
2394
3312
3314
3319
3315
3700
3811
0119
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4911
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone05103872555
Mã số thuế4001087113
Tên quốc tếCHU LAI ADOBE BRICK COMMERCIAL AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Đức
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:01:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4730
4520
2396
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
1709
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2011
2420
2815
2829
2824
2819
2710
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2022
2790
2651
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
Phone0617306300
Mã số thuế3600756587
Tên viết tắtSONCO
Tên quốc tếSONG NGUYEN JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN UẨN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2005-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:32:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
0146
0145
4312
1610
4610
8130
2592
4330
7020
1811
3600
0322
7310
2815
1629
1080
3830
3700
3812
0125
0210
6820
4933
421
4299
4101
3822
Phone0974210285
Mã số thuế0107189005
Tên quốc tếPHUONG BAC PETROCHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÀI VINH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:02:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4690
4762
4752
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4742
4763
4722
4764
4543
4542
7710
4312
4610
1812
2432
2431
2592
5229
8299
6619
1811
4311
2591
2814
2816
2593
2811
2818
3100
2011
2815
2813
2824
2819
2513
2930
2599
2220
2022
2812
3250
2512
3311
3315
8230
4933
422
421
4299
4101