NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Tìm thấy 9158
Phone0976295022
Mã số thuế0601281115
Tên quốc tếNORTHERN PRESSURE MECHANICAL AND INDUSTRIAL EQIUPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4773
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2811
2818
2815
2813
2822
2823
2819
2513
2599
2410
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0825838222
Mã số thuế0601281073
Tên viết tắtLAM HO E.P.T CO.,LTD
Tên quốc tếLAM HO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KIM CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T13:40:02
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4543
4530
7730
6312
4610
2432
2431
2592
7490
6209
5229
8299
7020
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2640
2029
2599
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6311
5820
Phone0911812698
Mã số thuế2301323720
Tên viết tắtXINYUAN FLUID MACHINERY (VIETNAM) CO., LTD
Tên quốc tếXINYUAN FLUID MACHINERY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnYANG, JUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T21:39:59
Ngành nghề
Phone0984457889
Mã số thuế0901181721
Tên viết tắtCÔNG TY HOÀNG ANH LUXURY
Tên quốc tếSAI GON HOANG ANH LUXURY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:42:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4771
4711
4753
4530
1030
7730
7710
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8299
4321
3320
5610
4311
2814
2816
3240
2750
2811
2818
3230
3520
2420
2610
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2620
2710
2640
2220
2410
2733
2740
2812
2630
1080
2310
1062
3530
3314
9522
3830
4933
4101
4102
Phone0902524234
Mã số thuế3604007099
Tên viết tắtDAO PHUONG TRINH TM DV SX CO.,LTD
Tên quốc tếDAO PHUONG TRINH TM DV SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VINH SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T07:40:27
Emailsimvn.sales@gmail.com
Phone0355881441
Mã số thuế2301323576
Tên viết tắtSIM ENGINEERING
Tên quốc tếSIM VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG NGỌC SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
7730
4610
8211
1812
2592
8299
1811
4322
4321
4329
3320
8219
2591
2814
1701
1709
2816
2731
2732
2750
2811
2818
1702
1392
3290
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
1391
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
EmailCokhihangnangsth@gmail.com
Phone0367936128
Mã số thuế2301323079
Tên quốc tếSTH HEAVY MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T22:39:46
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
4330
7110
7410
7120
4322
4321
4329
3320
7212
2511
2816
2811
2818
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2710
2640
2740
2790
2651
2512
3312
9511
3314
3313
3319
Emailtuanhuytvt@gmail.com
Phone0978007198
Mã số thuế0110972600
Tên quốc tếTUAN HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T18:40:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
Emailuangeurogold@gmail.com
Phone0964361195
Mã số thuế0110981771
Tên viết tắtEUROGOLD INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếEUROGOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
4742
4543
4530
5224
7730
4610
8020
2432
2431
2592
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
2750
3100
2420
2610
2813
2817
2710
2930
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2512
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3830
8230
Emailtamlaiphat68@gmail.com
Phone0937631241
Mã số thuế3703299438
Người đại diệnĐÀO QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T17:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4741
4512
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4513
4610
2592
4330
5229
5225
5222
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2814
2732
2750
1702
3290
2813
2817
2819
2710
2930
2720
2013
2220
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3315
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102