NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Tìm thấy 9158
EmailCtylubtex@gmail.com
Phone0982699081
Mã số thuế0110966406
Tên viết tắtCTCP LUBTEX
Tên quốc tếLUBTEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4742
5224
2396
7730
7710
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
5221
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2816
2593
1622
2811
3100
1621
2011
2813
2825
2822
2824
2823
2821
2710
2391
1920
2640
2029
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4931
Emailgdcmep@gdcgroup.vn
Phone0343677766
Mã số thuế0110966036
Tên viết tắtGDC MEP., JSC
Tên quốc tếGDC MECHANICAL ELECTRICAL AND PLUMBING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
4330
8299
7020
4390
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4223
Phone0945945355
Mã số thuế0402265341
Tên viết tắtKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES., LTD
Tên quốc tếKT CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:09:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
2592
4330
0990
0910
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2640
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962731732
Mã số thuế3703295440
Người đại diệnPHẠM HỒNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T13:39:32
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4530
9631
7730
2592
4330
5229
9639
7110
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3290
2813
2513
2512
3312
3700
6820
4933
4222
4221
4299
4223
4101
4102
Emailmmhotruong555@gmail.com
Phone0961705869
Mã số thuế0202273659
Tên viết tắtL&H TRADINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếL&H TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE DONG KI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7730
4312
3011
2592
8299
7110
7410
5210
4322
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2811
3290
2815
2813
2829
2817
2819
2710
3099
2720
2599
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
EmailAgritechj@gmail.com
Phone0989918388
Mã số thuế0110965096
Tên viết tắtHOKKAIDO AGRITECH
Tên quốc tếHOKKAIDO VIET NAM AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
1010
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
2710
2790
2651
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4299
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0985536158
Mã số thuế0901180044
Tên quốc tếSMART MOLD TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4512
4753
4784
4541
4543
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4513
2432
2431
2592
8559
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3100
3290
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2219
2220
2410
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
9512
Emailphan.prv@gmail.com
Phone0909106230
Mã số thuế3002287145
Tên quốc tếIOT HA TINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:09:52
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
7730
4610
2431
7490
6209
8299
7110
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
2816
3290
2813
2710
2513
2720
2651
3312
3700
4933
4222
4291
4102
5820
Phone0908175096
Mã số thuế3502538365
Người đại diệnLÊ THỊ LỆ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4751
4543
4530
4520
4312
1610
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2814
1073
1071
1394
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
1621
2420
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2513
2640
1629
2410
1311
2733
2740
2790
2812
2630
1430
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
4932
4931
4229
4221
4212
4101
4102