NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Tìm thấy 12055
Phone0913308731
Mã số thuế0107544669
Người đại diệnLÊ NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:00:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4632
4663
4762
4752
4723
4721
4722
4772
4541
4543
4530
1101
1610
5621
7911
4610
8532
7990
1812
5510
5630
7912
6209
8299
7410
7020
1811
5610
7310
1103
1071
1622
1104
3100
1621
2817
2620
1074
2023
2930
1102
2670
1062
3092
8230
4933
Phone0916804488
Mã số thuế0107017687
Tên quốc tếHEG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HIẾU
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:35:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4759
4771
4741
4753
4742
8299
4322
4321
3320
6201
2731
2732
2750
3290
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
6202
Mã số thuế0106799079
Tên viết tắtSHARPRO TRADING ., JSC
Tên quốc tếSHARPRO TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4761
4753
4772
7730
7710
8299
5210
6201
8219
7310
1701
1709
1702
2817
2220
1393
2660
2670
3250
3312
3313
6202
4933
4932
4931
Phone01213013387
Mã số thuế0106712487
Người đại diệnTẠ VĂN HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:17:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
0146
7730
7710
4312
1610
5621
7911
7990
1812
7912
4330
7020
1811
0810
0220
0620
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
7310
1623
2814
1701
2750
1622
1104
1702
3100
1621
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2410
2740
2812
2630
2394
3530
3311
3313
0128
4933
422
421
4299
4101
Phone0932 576 298
Mã số thuế0314608751
Tên viết tắtHUNG DUNG INDUSTRIAL MACHINERY AND MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếHUNG DUNG INDUSTRIAL MACHINERY AND MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VÕ QUANG NHẬT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-03 14:23:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0932727686
Mã số thuế0106104979
Tên viết tắtTHANG LONG COMAET CO.,LTD
Tên quốc tếTHANG LONG CONSTRUCTION MATERIALS EQUIPMENT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ SINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4752
5224
7730
7710
6399
6209
8299
5920
59113
0810
5210
7310
2817
3250
6202
4933
4932
6311
Mã số thuế0105989535
Tên viết tắtAPSOTEC., JSC
Tên quốc tếTECHNOLOGY AND APPLICATION SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC TÙNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:34:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4791
4742
7730
6312
4610
8532
8560
8559
6209
5229
6190
5210
7120
4321
4329
3320
6201
721
7310
2816
2610
2817
2620
2710
2640
2220
2651
2630
3312
9511
3314
3319
9512
9521
8230
6202
4933
6311
Mã số thuế0106069555
Người đại diệnĐinh Văn Hán
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:38:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4541
4520
1812
4330
1811
0810
0620
0710
4322
4321
2814
2750
2610
2817
2821
2620
2710
2640
2740
2812
2630
3530
4933
422
421
4299
4101
Phone0439912204
Mã số thuế0105899232
Tên viết tắtVDCTS CO., LTD
Tên quốc tếVIET DREAM COMMUNICATION AND TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:04:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4762
4773
4741
4730
4512
4761
4742
4763
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8211
8560
1812
5510
2592
8551
4330
7490
9311
9321
6209
5229
8299
5221
5912
6619
7420
5911
7020
9329
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2750
2610
2817
2620
2710
2640
2740
2790
3314
8230
6202
6820
4933
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0439367556 (68)
Mã số thuế0102358891
Tên viết tắtHONG HA TST CO., LTD
Tên quốc tếHONG HA TECHNOLOGY SERVICE & TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Thị Kim Thu
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2007-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-02 03:04:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4652
4759
4741
4512
7730
7710
4513
4610
8531
8532
8020
1812
2592
851
8551
8520
8552
6209
7110
7020
1811
7120
4322
4321
4329
3320
721
8219
2511
3290
2610
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2391
2640
2599
2920
2651
2670
3250
2512
3312
3314
3313
9512
6820
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101