NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Tìm thấy 12055
Phone0915561888
Mã số thuế0107783547
Tên viết tắtINTERNATIONAL CMI CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MATERIAL PRODUCT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4719
4711
4512
2396
7730
7740
4312
1101
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
1629
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107724809
Tên quốc tếTAN HOANG LAP SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NAM
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:26:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4663
4741
4772
4543
4530
5510
5229
8299
5610
2680
2731
2732
2652
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2790
2651
2630
2670
4933
4932
Mã số thuế0106298548
Tên viết tắtDAI HA VN INVESTMENT CO,.LTD
Tên quốc tếDAI HA VN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4632
4663
4711
4781
4761
4312
7911
8532
7990
2592
4330
6209
8299
7110
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7310
2511
2822
2824
2817
2821
2819
1629
2220
3311
3312
3314
3811
6202
422
421
4299
4101
6311
3821
Phone0838681888
Mã số thuế0313187973
Tên viết tắtSTG
Tên quốc tếSAI GON STG TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:28:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
6312
7830
8020
8560
6399
8559
6209
5912
6619
7110
7020
6201
721
7320
7220
7310
2680
2731
2610
2817
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
8230
6202
6311
5820
Phone02273842345
Mã số thuế1001192514
Tên quốc tếTHIEN MA PRESSURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MAI KHANH
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2019-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-15 18:37:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2814
2511
2816
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2813
2817
2599
2220
2812
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0312015280
Tên viết tắtHIEN ANH MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếHIEN ANH MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:10:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0422436888
Mã số thuế0107516414
Tên quốc tếVIET NAM EDUCATION EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HẢI SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:38:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4771
4741
4761
4791
4763
4764
7721
7911
7990
8560
7912
8559
851
8299
6619
7410
1410
3240
3100
2817
2620
Phone0437765417
Mã số thuế0105948994
Tên viết tắtVIET HA BOOK CO., LTD
Tên quốc tếVIET HA BOOK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:59:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4762
4771
4741
4761
4742
4763
4764
46101
1812
7490
5920
1811
8219
3240
2817
2640
1820
5820
Phone0303553789
Mã số thuế2700655894
Tên viết tắtSUNYU CO ., LTD
Tên quốc tếSUNYU TRADING AND PRODUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnLA THANH KHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2012-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:31:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4690
4663
4759
4543
2592
5229
0810
0722
0730
0710
4321
3320
2814
2750
2811
2824
2817
2821
2710
3312
8230
4933
4299
Mã số thuế0304438469
Tên viết tắtVI NA TELECOM CO., LTD
Tên quốc tếVI NA TELECOMMUNICATION CO., LTD
Người đại diệnLê Tâm
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2006-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:01:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
7730
7710
4312
4610
7110
4329
6201
4311
2610
2817
2819
2620
2710
2790
2630
3314
3313
3319
6202
422
421
4299
4101