NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 3478
Phone0931390327
Mã số thuế2902204742
Tên quốc tếCHAU VIET GENERAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ NGỌC CHÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T14:10:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4762
4773
4799
4711
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
0146
0149
0145
4312
1610
7820
7830
8532
8211
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
9311
9321
5229
8299
7410
9329
4390
4322
4321
4329
4311
8219
2591
1623
2395
2511
2593
2732
2750
1622
3100
1621
3290
2817
3091
3099
2391
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2790
1080
2392
3092
2394
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone(8424)39421117
Mã số thuế0110879376
Tên quốc tếRAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T11:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4632
4759
4789
4781
4722
4530
4520
5224
5310
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5320
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
9620
7490
9311
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
6190
9329
5210
7120
6810
4322
5610
7310
2591
2511
3020
1104
3290
1075
3099
2599
1079
2512
3530
3311
3312
3319
3315
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8129
Phone0856271488
Mã số thuế1702303102
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM ĐẠI THƯƠNG
Người đại diệnDANH ĐẠI THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T13:39:52
Emailinfo.okaigroup@gmail.com
Phone0961962703
Mã số thuế0901172798
Tên viết tắtOKAI
Tên quốc tếOKAI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIÁP VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T11:09:39
Tên ngành nghề
4659
4741
4742
4763
4764
7730
6312
8560
6399
8559
6209
6201
7212
7222
7214
7211
7221
3240
3230
3290
2610
2620
3099
2640
2660
2630
3250
3092
6202
6311
5820
Emailvungoc6996@gmail.com
Phone0973698910
Mã số thuế0110873670
Tên viết tắtTRANG NGOC SXM CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NGOC MACHINE MANUFACTURING COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ THANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4759
4543
4530
4520
7730
5621
5510
3011
3012
2432
2431
2592
6209
5229
8299
4322
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2920
2733
2740
2790
2651
2512
2310
3092
3311
3312
3314
3319
9522
3315
8230
4212
4211
4101
4102
Emailnguyenducthanh3006@gmail.co
Phone0869096222
Mã số thuế0901172491
Tên quốc tếTHANH SON HUNG YEN CONSULTATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T09:09:28
Tên ngành nghề
4663
4520
7730
4312
4330
7110
7410
4322
4321
4329
4311
2750
3100
3099
2740
2790
3314
3315
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailduykhuong.th@gmail.com
Phone0973833684
Mã số thuế0110869667
Tên viết tắtNHK VIET NAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNHK VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961021688
Mã số thuế0901171970
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:05:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4799
4781
4753
4791
4772
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
5229
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1622
1621
2930
3099
1629
2220
3314
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3821
Phone0981844380
Mã số thuế3703255920
Tên viết tắtHUY THANG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếHUY THANG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T14:09:57
Emailtbcnhuonggiang@gmail.com
Phone0388302955
Mã số thuế0110868617
Tên quốc tếHUONG GIANG INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 14:39:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4789
4719
4791
4764
4530
4520
7730
4312
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2818
2813
2822
2824
2513
2930
3099
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4221
4101
4102