NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 3478
Emailtngexpress247@gmail.com
Phone0869909322
Mã số thuế0110855199
Tên viết tắtTNG EXP
Tên quốc tếTNG EXPRESS DELIVERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 14:10:35
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7830
4513
4610
5510
2592
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
1622
1621
2610
2710
2910
3099
2640
1629
2740
2512
9512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailthanhthao050117@gmai.com
Phone0388789168
Mã số thuế3703250231
Người đại diệnLẦM A CỎNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 16:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
7710
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2814
1520
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2930
3099
2599
2410
1311
2030
2310
1512
3311
4222
4221
4212
4223
4101
4102
EmailLuongphuong78@gmail.com
Phone0919955662
Mã số thuế0110851042
Tên viết tắtSMARTTECH CNC.,JSC
Tên quốc tếSMARTTECH CNC APPLICATION RESEARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:11:08
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7213
4311
2731
2732
2610
2817
2819
2620
2710
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2733
2651
2630
2670
3092
3312
9511
3314
9512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Emailxdphuongthuy81@gmail.com
Phone0796700313
Mã số thuế6200124356
Tên quốc tếPHUONG THUY CONSTRUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4312
4610
3011
3012
2432
2431
4330
5229
0990
0910
8299
5222
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4311
2511
2816
2811
3290
2420
2710
3099
2599
2410
3311
3312
3314
3315
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailvungoc6996@gmail.com
Phone0973698910
Mã số thuế0110873670
Tên viết tắtTRANG NGOC SXM CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NGOC MACHINE MANUFACTURING COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ THANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4759
4543
4530
4520
7730
5621
5510
3011
3012
2432
2431
2592
6209
5229
8299
4322
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2920
2733
2740
2790
2651
2512
2310
3092
3311
3312
3314
3319
9522
3315
8230
4212
4211
4101
4102
Emailnguyenducthanh3006@gmail.co
Phone0869096222
Mã số thuế0901172491
Tên quốc tếTHANH SON HUNG YEN CONSULTATION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T09:09:28
Tên ngành nghề
4663
4520
7730
4312
4330
7110
7410
4322
4321
4329
4311
2750
3100
3099
2740
2790
3314
3315
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailduykhuong.th@gmail.com
Phone0973833684
Mã số thuế0110869667
Tên viết tắtNHK VIET NAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNHK VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkyw@transon.com
Phone02183826923
Mã số thuế5400548350
Tên quốc tếTRANSON VINA CO.,LTD
Người đại diệnKIM YONG WON - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 11:09:44
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4773
4719
4741
4543
4530
7730
7710
8299
6810
4329
2814
2731
2732
2750
2818
2610
2813
2819
2710
2930
3099
2733
2790
2651
Emailvietnhatgastrading@gmail.com
Phone0903411866
Mã số thuế0318658270
Tên viết tắtVIET NHAT OIL AND GAS IMPORT EXPORT CO.LTD
Tên quốc tếVIET NHAT OIL AND GAS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 10:09:46
EmailLuongphuong78@gmail.com
Phone0902877666
Mã số thuế0110831399
Tên viết tắtSMARTTECH GROUP.,JSC
Tên quốc tếSMARTTECH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:39:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2731
2732
2610
2817
2819
2620
2710
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2733
2651
2630
2670
3092
3312
9511
3314
9512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311