NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ plastic Tìm thấy 67516
Emailketoan9195@gmail.com
Phone02743990786
Mã số thuế3703317454
Tên viết tắtPHU MY SAM VIET NAM NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếPHU MY SAM VIET NAM NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:31
Phone0937898971
Mã số thuế3703318049
Tên quốc tếHONGRUI PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7729
7730
7710
2592
5229
8299
6810
3320
2511
2816
2593
3290
2610
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2219
2399
2220
2790
2651
3311
3312
3314
3319
6820
Phone0906489210
Mã số thuế0318909291
Tên viết tắtWIN WIN VN
Người đại diệnNGUYỄN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:40:10
Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4641
4759
8292
1812
1313
5229
8299
7410
1811
1410
1702
1520
1392
3290
2023
1629
1420
2220
1393
1430
1391
1512
Emailhopphatlv@gmail.com
Phone0973187108
Mã số thuế0901185934
Tên viết tắtCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHOÀILONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3211
2811
2818
1621
2420
2610
2815
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2790
2651
2512
2310
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4932
4931
Phone0906155132
Mã số thuế0601283419
Tên viết tắtTHAIMINH GSBCO.,LTD
Tên quốc tếTHAI MINH GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbjtranthithanhthuyi79@gmail.c
Phone0962787278
Mã số thuế0901186208
Tên quốc tếJIURUIELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnYIN,YUYONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4759
4773
4751
4610
2432
2431
2592
1313
2591
2511
1394
3290
2610
2829
2013
2599
2220
2410
1311
2030
1512
Phone0399246209
Mã số thuế5400554562
Tên quốc tếHONG TRIEN SHOES SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4690
4641
4771
4763
5224
5621
5629
8292
5630
8299
1410
5610
1399
3230
1520
1392
2826
2219
1629
1420
2220
1430
1512
8230
4933
Phone0985185205
Mã số thuế0111021527
Tên quốc tếSAO VANG TECHNICALITY RUBBER TMSX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TRÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T15:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4773
4799
4719
4791
7730
4610
8299
5210
3320
2013
2211
2219
2220
3312
3314
9522
4933
4101
4102
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfo.icspartscompany@gmail.co
Phone0967893114
Mã số thuế2500737606
Tên viết tắtICSPARTS CO., LTD
Tên quốc tếINTERCONTINENTAL SPARE PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIỆT QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
1812
5510
6399
2592
4330
6622
6209
5229
5225
5221
5222
5920
5912
6619
5913
7020
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2814
3290
3091
2930
2220
1391
1820
3312
3314
3315
3700
3512
6202
4933
5022
4932
4931
4293
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
6311