NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 295
Phone0916922217
Mã số thuế3100407637
Tên viết tắtPHU GIA CO., LTD
Tên quốc tếPHU GIA LIMITED COMPANY
Người đại diệnHuỳnh Ngọc Hương
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2008-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:17:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0905123471
Mã số thuế5900413295
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 81
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC THỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2007-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:22:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0948860866
Mã số thuế1702131911
Người đại diệnHUỲNH HUY TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4690
4663
47591
47593
47599
47525
47592
47523
47594
4512
47522
47529
47524
4541
2396
01440
01462
0146
01469
01490
01450
01463
1010
4312
1101
1610
7911
4513
4610
1812
5510
2432
2431
25920
01461
1811
0810
03110
05100
05200
6810
5610
03210
4311
25910
1623
2395
1103
25930
1622
1104
1621
24200
2610
2620
1102
2391
2393
1629
24100
2630
2392
2394
1820
3700
0117
01290
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
01500
6820
4920
4912
4911
421
4101
Phone02103861999
Mã số thuế2600319673
Tên viết tắtAnh Đức Services Co.,Ltd
Tên quốc tếAnh Đức Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2004-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:32:55
Mã số thuế0200886709
Tên viết tắtQUYET TIEN TRANSTRACO.
Tên quốc tếQUYET TIEN TRANSPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnMAI PHI BẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:53:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone01685006111
Mã số thuế2600858971
Người đại diệnHOÀNG QUỐC CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:16:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone038 3812223
Mã số thuế2900936740
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TRỰC
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2008-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:04:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0401492292
Người đại diệnTRẦN CẢNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:49:07
Phone0915769449
Mã số thuế4101151235
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV NHÂN HẬU
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2010-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:41:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05003824623
Mã số thuế6001334380
Tên viết tắtCÔNG TY TRIỀU HƯNG
Tên quốc tếTRIEU HUNG TRADE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:15:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
4649
46496
46622
4663
4752
4530
45200
23960
7730
77101
77109
43120
7820
25920
43300
0810
43221
43210
23950
25110
25130
23910
25120
23920
33120
33190
33150
3830
3812
38110
4933
49312
49321
42900