NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Emailluumyphung2019@gmail.com
Phone0903338213
Mã số thuế0318928382
Tên viết tắtCTY TNHH SX KD PHÚ THẠNH
Tên quốc tếPHU THANH PRODUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU MỸ PHỤNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:10:14
Phone0337483471
Mã số thuế2401019717
Người đại diệnHU, ZHIXIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:09:47
Phone0989896666
Mã số thuế0700895765
Tên viết tắtHANALCO., JSC
Tên quốc tếHANALCO ALUMIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:11
Phone0902090369
Mã số thuế5702183829
Tên viết tắtTHACH BAO CHAU CO.,LTD
Tên quốc tếTHACH BAO CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
6492
6491
8299
6499
5610
4311
2591
2511
2593
2610
2620
2599
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0777420009
Mã số thuế4101656846
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4641
4663
4752
2396
7710
5510
2592
4330
1313
7120
3320
1410
5610
2591
1077
2511
1394
1399
2593
1104
1520
1392
3290
2013
2599
2219
1420
2220
1311
1393
1430
1312
1512
3311
3830
1511
4933
4932
Phone0393870161
Mã số thuế3604016022
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:13
Phone0938585319
Mã số thuế3604016047
Tên quốc tếDUONG AN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
7710
1610
8292
2592
8299
7020
6810
4322
3320
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2512
3311
3312
6820
4933
Phone0334568566
Mã số thuế2401019668
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T23:09:46
Phone0972485898
Mã số thuế1001298013
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T14:40:30
Emailunjinpd@gmail.com
Phone0986545005
Mã số thuế2301330968
Tên viết tắtUNJIN HT VINA CO., LTD
Tên quốc tếUNJIN HT VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T14:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
7710
2432
2431
2592
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2599
2220
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933