NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Emailcongims@gmail.com
Phone0378210295
Mã số thuế0111037189
Tên quốc tếDC HOME VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4791
4784
5224
4312
1610
4610
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4311
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
1629
2022
2394
9524
9529
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailhanoigreenfarm.jsc@gmail.com
Phone0913506248
Mã số thuế6001789934
Tên viết tắtHANOI GF., JSC
Tên quốc tếHANOI GREEN FARMINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CÔNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4663
4542
4520
0146
0149
0145
1010
1020
2592
4390
0312
5210
6810
4322
4321
3320
0322
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2822
2821
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2670
3530
3315
0113
0114
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthaolinhhks3@gmail.com
Phone0399616345
Mã số thuế0111034798
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT KITCHEN EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4751
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8532
7990
5510
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2750
2818
3100
2420
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2410
2733
2740
2512
2394
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
8230
4933
4931
Phone0987598324
Mã số thuế2803163340
Tên quốc tếVIETSUN TM&DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
2592
2591
2395
2511
2593
1622
2391
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
Emailh2metalconnect@gmail.com
Phone0587927157
Mã số thuế0111036298
Tên viết tắtH2-METAL CONNECT CO., LTD
Tên quốc tếH2-METAL CONNECT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ QUANG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:35
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4329
3320
7310
2591
2511
2593
3290
2513
2391
2599
2410
2512
3311
3312
4933
Emailthanhphatco.ltd@gmail.com
Phone0913508667
Mã số thuế0111035544
Tên quốc tếTHANH PHAT CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:11:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4753
7730
4312
4610
2592
8299
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvattuxemayphuquy@gmail.com
Phone0981133345
Mã số thuế2902222332
Tên viết tắtPHU QUY COMPANY LTD
Tên quốc tếPHU QUY INDUSTRIAL MACHINERY AND AUTO PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5590
4513
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5225
5221
7110
9319
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
1621
1392
2599
1629
2392
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtranvuthuat12121978@gmail.c
Phone0869829655
Mã số thuế0111036562
Tên viết tắtCƠ KHÍ CHÍNH XÁC THT
Tên quốc tếTHT PRECISION MECHANICAL MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ THUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4753
4791
4722
7730
7721
4610
8130
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
7310
2591
2511
2593
3100
2513
2599
2512
3312
3314
3313
8121
4299
4101
4102
Emailxptek.vn@gmail.com
Phone0878592351
Mã số thuế0111036234
Tên viết tắtXPTEK
Tên quốc tếXPTEK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4782
4774
4771
4741
4791
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2680
1623
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
2652
2818
1702
1621
2011
3290
3520
2420
2610
2822
2817
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2930
2720
2013
2640
2029
2599
1629
1420
2220
2410
2660
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2021
2100
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4922
4929
4921
4931
4222
4221
4212
4223
3900