NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Mã số thuế3603041883
Tên viết tắtACT MANUFACTURING CO., LTD
Tên quốc tếACT MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ YẾN OANH
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2013-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:43:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0936595954
Mã số thuế0107338810
Tên viết tắtTHANH TAM TRAPROSERTRATHIELACAB CO., LTD
Tên quốc tếTHANH TAM TRADING PRODUCTION SERVICES TRANSPORT THICK AND ELACTRIC CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THANH ĐỊNH
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:32:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0593878899
Mã số thuế0308956165-010
Người đại diệnBÙI THANH LIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:28:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984524647
Mã số thuế1101713471-003
Người đại diệnLÊ BÁ CƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4641
3011
3012
2592
2591
2814
3020
2731
2732
2750
2818
3230
1520
3100
3290
3030
2710
2023
3099
2640
2599
2212
2220
2733
2740
3250
1512
3312
1511
Mã số thuế0201297583
Tên viết tắtNGUYEN THANH INPROTRASECO
Tên quốc tếNGUYEN THANH INVESTMENT PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NHƯ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-05-14
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:23:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4742
7911
7990
7912
2592
7490
5229
8299
7110
5210
4322
4321
7310
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2651
2630
4933
5022
5012
4932
4931
422
Mã số thuế0105091893-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2012-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:26:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
1050
7710
4312
7410
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1073
1071
2731
2732
2750
1072
1520
3100
2710
1075
2023
2391
1629
2733
2740
2790
1080
2310
1062
1512
2392
4933
4932
422
421
4299
1061
Phone08 38367369
Mã số thuế0310858609
Tên viết tắtTHIEN PHU INVESTMENT TECHNOLOGY TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU INVESTMENT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:14:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315629377
Người đại diệnPHẠM NGUYỄN TOÀN THƯ
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2019-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-16 06:40:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912 121 094
Mã số thuế0106513890
Tên quốc tếEME VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:17:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5621
4610
8532
5510
5630
2592
4330
8299
6619
4390
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2731
2732
2410
2733
2512
3311
3312
9511
3314
9512
3700
3811
8230
6202
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101