NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Phone0982 208 206
Mã số thuế0312816139
Người đại diệnVÕ VĂN ĐAM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:20:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5629
5630
2592
4330
5229
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2511
2731
2732
2750
1702
2710
2013
2599
2220
2733
2740
2790
2512
3312
3314
6820
4933
5022
5012
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
Phone0966376636
Mã số thuế1000893813
Người đại diệnKHIẾU VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2011-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:30:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4663
4759
4752
4771
2396
7730
7710
4312
8020
4330
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2732
3100
2813
2819
2710
2391
2599
2733
2392
2394
4933
422
421
4299
4101
Phone(073)39841768
Mã số thuế1200963708
Tên viết tắtCOS CORP
Tên quốc tếCOSI CORPORATION
Người đại diệnTrần Hải Sơn
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2009-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:54:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978929258
Mã số thuế0108409782
Tên quốc tếHUNG PHAT TM AND SEVICE, PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRÍ HƯNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4791
7730
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
7110
4390
2591
2814
2511
2816
2732
2811
2818
2420
2815
2813
2817
2819
2599
2220
2410
2812
4933
Phone02403604986
Mã số thuế2300835211-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:35:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4719
4330
9820
9810
4390
4322
4321
4329
2731
2732
2750
2652
3290
2710
2640
2740
2790
2651
9523
9524
9511
3314
9512
9521
9522
9529
4933
Phone0966907690
Mã số thuế0107681721
Tên viết tắtPCBK51 ., JSC
Tên quốc tếHA NOI BK51 POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:22:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
5224
5310
7730
5320
2592
5229
8299
5221
7110
5210
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2651
2670
3250
4933
422
Phone0165 611 4706
Mã số thuế0107453154
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯ
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2016-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5221
7410
4390
1811
0220
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
5610
0131
4311
2680
2395
1073
2511
1071
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1621
1392
2011
2813
2822
1074
2710
1075
2023
2720
2212
1629
2022
2733
2512
1820
0210
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
5820
Phone0462542654
Mã số thuế0106782741
Tên viết tắtNEW ERA TEST CO.,LTD
Tên quốc tếNEW ERA TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMTED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4759
4741
2396
7710
4312
7911
4610
8532
7990
8560
1812
7912
2592
8559
4330
6209
8299
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
4311
7310
2591
2732
2750
1622
3100
2710
2740
2790
9524
3312
9511
9512
9521
9522
6202
422
4101
Phone0969237595
Mã số thuế3801169250
Tên viết tắtHAMEK ANH DUONG 2
Tên quốc tếHAMEK ANH DUONG 2 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:52:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4312
8532
5510
2592
4330
8299
6110
6120
4390
4322
4321
3320
5610
2731
2732
3511
2750
2710
2720
2640
2740
2790
2670
3314
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Mã số thuế0106691766
Tên quốc tếHA NOI DEVELOPMENT INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH ĐỨC
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:09:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4711
4781
4761
4724
4722
5224
1030
1010
1020
7710
5621
5629
8292
1812
5510
5630
8299
5221
1811
5210
5610
2732
2750
1075
2733
2740
1820
8230
4933
4932