NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Phone0989047994
Mã số thuế0313112657
Tên viết tắtVNLS CO,.LTD
Tên quốc tếVNLS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:59:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0937938814 - 06839
Mã số thuế4500599420
Tên viết tắtSILNAVINI JSC
Tên quốc tếSILNAVINA SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒNG PHỤ PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:16:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4722
4772
1101
4610
1103
2731
2732
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2710
2023
2720
1102
2640
2029
2733
2740
2790
2630
1080
1079
2100
Phone0888790111
Mã số thuế0315031530
Tên viết tắtCTECH GROUP
Tên quốc tếCTECH GROUP HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Thị Phượng
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:01:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4791
4763
4722
4764
2396
7730
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
8211
8020
8560
8110
1812
5630
7912
2432
2431
2592
8559
8551
8010
5914
7490
9312
9311
9321
7810
7010
6209
8299
8220
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
9101
7020
6110
6190
9329
1811
7120
6810
6201
721
7320
7220
5610
8219
7310
2591
2680
2511
2593
2732
2750
3212
3211
2652
2011
2610
2620
2710
3091
2023
2910
3099
2720
2013
2640
2599
2399
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2310
3092
1820
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0981 741 596
Mã số thuế0105976430
Người đại diệnBùi Văn Hòa
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:39:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4663
4799
4741
4761
4791
4764
4530
1030
7730
7721
7710
4312
1101
6312
4610
7990
8020
1812
2592
4330
5914
6209
8299
5920
5912
6619
7420
5913
5911
9000
7410
7020
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
1103
2731
2732
3240
2750
1622
1104
2811
3100
2011
2420
2610
2829
2817
2821
2620
2710
2023
2910
2012
2930
2720
1102
2640
2220
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1820
3312
9511
3314
3319
9512
8230
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0912 954 460
Mã số thuế0107282156
Tên viết tắtDANG GIA PCCC CO., LTD
Tên quốc tếDANG GIA PCCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:45:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4312
2592
8299
4321
4329
3320
4311
2732
2750
2811
2818
3290
2813
2817
2710
2733
2740
2790
2812
3510
3312
3314
422
421
4299
4101
Phone0915397853
Mã số thuế4900827985
Tên viết tắtTHAI THINH TT CO., LTD
Tên quốc tếTHAI THINH TAN THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLA VĂN THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2018-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0303898366 09029738
Mã số thuế2700789665
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TND 123
Người đại diệnMAI THỊ HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:39:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4730
4530
4520
7730
7710
4312
5510
4330
5221
4390
0810
0231
0722
0730
0710
4321
5610
4311
2814
2816
2732
2750
2818
3100
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2710
1629
2733
2740
3312
4933
422
4299
Phone0914077194
Mã số thuế4001225405
Tên quốc tếANH QUAN XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:25:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08 54051138
Mã số thuế0311862686
Tên viết tắtCITY TELECOMMUNICATION INFORMATION TECHNOLOGY CORP
Tên quốc tếCITY TELECOMMUNICATION INFORMATION TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHI
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:52:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4741
4742
7730
7721
7990
1812
8552
5912
7420
7020
1811
4322
4321
4329
6201
7320
7310
2731
2732
9511
3314
9512
9521
8230
6202
422
Phone0987582683
Mã số thuế2400743028
Tên viết tắtHAI NAM C&P.,JSC
Tên quốc tếHAI NAM CONSTRUCTION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Thị Thảo
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2014-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:41:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4742
4772
4530
4520
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
5914
7490
7810
5229
8299
5912
7110
7420
7020
4390
7120
7320
5610
4311
8219
2591
2593
2731
2732
2750
2818
2610
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2740
2790
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101