NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Phone0978262023
Mã số thuế0901175460
Tên viết tắtSJT CO., LTD
Tên quốc tếSJT COMPANY LIMITED
Người đại diệnJUN DONGKYU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T21:09:48
Phone0978878843
Mã số thuế0700888493
Tên viết tắtCÔNG TY HECHENG
Tên quốc tếHECHENG VIET NAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:40:31
Emailfujiecotechnic@gmail.com
Phone0983567858
Mã số thuế0110920176
Tên viết tắtFUJIECOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếFUJIECOTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:52
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4773
4799
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4530
4520
7730
7710
4610
8299
4321
3320
7212
7214
7211
2731
2732
2750
2811
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2733
2740
2790
3312
3314
3313
Emailcontact@aebc.vn
Phone0826582222
Mã số thuế0110916814
Tên viết tắtAEBC., JSC
Tên quốc tếAEBC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T18:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4753
4791
4722
4530
4520
7730
4312
6312
1610
5621
4513
4610
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2710
2023
2720
2013
1920
1629
1420
2022
1910
2733
2740
2790
1430
1512
3830
1511
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0985963793
Mã số thuế0110913203
Tên viết tắtPRODUCTIONS & SOLUTIONS INDUSTRIAL VIET NAM
Tên quốc tếPRODUCTIONS AND SOLUTIONS INDUSTRIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T14:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4753
4784
4742
4763
4312
6312
4610
2431
2592
4330
6209
5229
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2732
2420
2620
2599
2410
2022
2512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Emailphamtrungtd74@gmail.com
Phone0902263355
Mã số thuế0110910442
Tên quốc tếTRUNG DUC CONSTRUCTION DESIGN AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:24
Tên ngành nghề
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4753
4784
7730
4312
4610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
3600
4322
4321
4329
4311
2731
2732
3100
2733
2740
9524
3312
3314
3700
3512
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0976128029
Mã số thuế2401004340
Tên viết tắtYS CABLE ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếYS CABLE ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM KHIÊT LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4741
2592
8299
4322
4321
2731
2732
3511
2750
2710
2013
2220
2733
2740
2790
2812
3314
3313
3512
Mã số thuế0801435813
Tên viết tắtTAMIKA VINA., JSC
Tên quốc tếTAMIKA VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG PHƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T17:10:13
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
1812
2592
4330
7810
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2731
2732
2750
2710
2513
2720
2391
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2512
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailSwcco.vn@gmail.com
Phone0377692718
Mã số thuế0110916356
Tên viết tắtSWC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSWC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4730
4791
4722
4543
4530
7730
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2011
3520
2420
2817
2710
2023
2513
2930
2720
2640
2029
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4222
4221
4299
3900
Emailannhien165189@gmail.com
Phone0349165189
Mã số thuế0110913228
Tên quốc tếAN NHIEN MAI PHUC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:33
Tên ngành nghề
4651
4652
4759
4741
4742
6312
6209
6110
3320
6201
2731
2732
2750
2710
2720
2640
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6311