NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Emailnguyenphucviet1993@gmail.co
Phone09898592820989988555
Mã số thuế4900922822
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV ĐÁ ỒP LÁT VÀ XÂY DỰNG PHÚC HƯNG
Tên quốc tếPHUC HUNG TILES AND CONSTRUCTION STONES MTVCOMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4762
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4784
4763
4764
4751
4312
2592
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2790
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailtsinh5912@gmail.com
Phone0389751784
Mã số thuế0111028240
Tên viết tắtCƠ KHÍ XÂY DỰNG TĐS VIỆT NAM
Tên quốc tếTĐS VIETNAM CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC SINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4791
4784
4763
4764
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2511
2593
2513
2599
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0949922223
Mã số thuế0111027984
Tên viết tắtORIONA.,.JSC
Tên quốc tếORIONALIGHTINGIMPORT EXPORT AND MANUFACTURING JOINTSTOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4759
4752
4774
4773
4719
4742
7710
4610
2592
8299
4321
2511
2593
3511
2750
2610
2819
2710
2640
2740
2790
Emailbaochau.tmdv@gmail.com
Phone0903302817
Mã số thuế0318918225
Tên viết tắtBAO CHAU CONSTRUCTION CONSULTING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếBAO CHAU CONSTRUCTION CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TÚ TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:10:07
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
8130
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
3290
2720
2733
2740
2790
3314
3700
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
Emailnguyenducluong2008@gmail.co
Phone0784926894
Mã số thuế2301330012
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4511
4690
4663
4520
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2814
2511
2593
2731
2732
2750
1622
2811
1621
3290
2420
2815
2813
2513
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3319
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983158880
Mã số thuế0318914118
Tên viết tắtTIEN PHONG ELECTROMECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN PHONG ELECTROMECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI QUỐC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
7730
7710
2592
4330
7490
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2511
2620
2599
2790
3312
3314
3313
3700
4933
4931
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
Phone0777802047
Mã số thuế2001384507
Người đại diệnTRẦN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T10:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4774
4773
4719
4741
5224
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
3011
2592
4330
1313
7490
5229
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1080
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailpowergreen@nganhagroup.vn
Phone0904158951
Mã số thuế0111023330
Tên viết tắtPOWER GREEN ENERGY., JSC
Tên quốc tếPOWER GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:00
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4759
5224
7730
4610
8292
5229
8299
5225
6619
7110
5210
6810
4322
4321
2731
2732
3511
2750
2652
2610
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
3312
3314
3313
3512
6820
4221
Emailmanhvintel@gmail.com
Phone0588460999
Mã số thuế0111022979
Tên viết tắtVINTEL TPG JSC
Tên quốc tếVINTEL TECHNOLOGY AND PRODUCTION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỀN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:57
Tên ngành nghề
4659
4652
4759
2592
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2640
2599
2220
2740
2790
2651
2812
2630
3530
Emailnguyenconghau85@gmail.com
Phone0962885239
Mã số thuế0111023193
Tên viết tắtEVA VINA HOUSEHOLD ELECTRICAL APPLIANCES CO.LTD
Tên quốc tếEVA VINAHOUSEHOLD ELECTRICAL APPLIANCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:39:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4741
4784
4742
4610
8299
4322
4321
2731
2732
2750
2710
2640
2733
2740
2790