NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện khác Tìm thấy 23063
Phone0906155132
Mã số thuế0601283419
Tên viết tắtTHAIMINH GSBCO.,LTD
Tên quốc tếTHAI MINH GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailBkavbadinh@bkav.com
Phone02437632552
Mã số thuế0111022753
Tên viết tắtBKAV BADINH.,JSC
Tên quốc tếBKAV BADINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4742
4772
7730
7740
7710
4312
5320
6312
8020
5630
8559
4330
6209
8220
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7213
7320
4311
7310
2750
2610
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
3250
9511
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
5820
Emailtmdvhkt@gmail.com
Phone0906682269
Mã số thuế0111022087
Tên quốc tếHKT TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T18:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4722
5310
7729
7730
4312
5320
6312
1610
5629
7990
1812
5630
2592
8559
8552
4330
6209
5229
8299
6920
7420
5911
9000
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7320
5610
4311
7310
2511
2816
2732
2750
1622
3100
1621
2610
2710
2640
2599
1629
2733
2740
2790
2630
2512
3312
9511
3314
3319
9512
9521
8230
6202
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailnextronelectronics029@gmail.c
Phone0977106348
Mã số thuế0111021559
Tên viết tắtNEXTRON TECH CO.,LTD
Tên quốc tếNEXTRON TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:39:57
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4741
4742
4543
4530
4542
4520
7729
7710
2432
2592
8559
6209
8299
5210
4322
4321
3320
6201
2680
2814
2511
2816
2593
2731
2750
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2513
2930
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2670
2512
3311
3312
3314
3319
3315
3512
6202
4933
Phone0937898971
Mã số thuế3703318049
Tên quốc tếHONGRUI PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG CÔNG SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:40:21
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7729
7730
7710
2592
5229
8299
6810
3320
2511
2816
2593
3290
2610
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2219
2399
2220
2790
2651
3311
3312
3314
3319
6820
Emailhopphatlv@gmail.com
Phone0973187108
Mã số thuế0901185934
Tên viết tắtCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING CO., LTD
Tên quốc tếCNC PRECISION MACHINING AND HOP PHAT LV TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨHOÀILONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
5224
7730
1610
4610
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3211
2811
2818
1621
2420
2610
2815
2829
2822
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2910
2930
2013
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2790
2651
2512
2310
2392
3092
3311
3312
3314
3313
3315
3830
4933
4932
4931
Emailctydailocphat@gmail.com
Phone0857595494
Mã số thuế3703317743
Người đại diệnHUỲNH KIÊU THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T13:40:06
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4512
5224
4610
2592
5229
8299
5210
3320
2591
2511
2593
2750
2011
2610
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2710
2023
2012
2013
2640
2030
2022
2790
3250
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4931
Emailsdtaiyang@163.com
Phone0941596299
Mã số thuế2301329137
Tên viết tắtVIETNAM THAI DUONGINTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM THAI DUONGINTELLIGENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI, YANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4690
7730
5621
7820
5510
2592
8299
6810
4321
3320
2591
2511
2593
2811
2610
2821
2710
2513
2599
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3319
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102