NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0979613897
Mã số thuế2803160565
Người đại diệnĐẶNG BÁ KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4632
4690
4759
4752
4774
4719
4711
4741
4730
4761
4753
4520
5320
7830
5510
5223
5210
4322
4321
3320
3530
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4912
Phone0936943969
Mã số thuế0202280511
Người đại diệnNGUYỄN DANH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T08:10:19
Phone0355430795
Mã số thuế0111012297
Tên viết tắtMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4530
5224
8292
1812
2592
8299
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1701
1394
1399
1709
2593
2818
1702
3290
2610
2817
2819
2930
2599
2219
1420
2220
1393
3250
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4102
Emailcitybamboovn@gmail.com
Phone0942296396
Mã số thuế0111008702
Tên viết tắtCITY BAMBOO.,JSC
Tên quốc tếCITY BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:12:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4772
2396
4312
1610
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3311
3313
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Emailloc.bui@ficlagacy.com
Phone0987223213
Mã số thuế0111009495
Tên viết tắtFIC LEGACY.,JSC
Tên quốc tếFIC LEGACY TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T21:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4741
4512
4791
4742
4722
4772
5224
5310
7710
5320
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
8559
7490
9312
6622
5229
8299
5225
5221
5222
6619
9000
9329
1811
5210
6810
3320
5610
7310
2011
2023
2013
2211
2219
2220
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
3830
8230
6820
4933
4932
4931
4101
4102
6311
Emailnguyensonrcc@gmail.com
Phone0978636392
Mã số thuế0111009174
Tên viết tắtNGOC MINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION & TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNGOC MINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:12:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4753
4791
4784
7730
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailletuananh0504@gmail.com
Phone0336685797
Mã số thuế0111010966
Tên viết tắtLIKETOOLS INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếLIKETOOLS INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T21:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
4543
4530
5224
7710
5621
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5225
5210
3320
5610
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9522
3315
9529
4933
4932
4931
Phone0967169952
Mã số thuế3901357723
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T07:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7710
1610
5621
4610
5629
8130
5510
5210
1622
1621
1629
3311
3312
3319
3830
3812
3811
4933
4932
8121
8129
3900
3822
3821
Emailphuongnq@minhphuongnam.co
Phone0932350096
Mã số thuế0111011085
Tên viết tắtGREEN EEI., JSC
Tên quốc tếGREEN ERAENERGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T22:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8292
1812
2592
4330
7490
5225
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2012
2013
2391
2393
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0933733954
Mã số thuế3604011056
Tên viết tắtCTY TNHH DV QC TRẦN DŨNG
Tên quốc tếTRAN DUNG ADVERTISING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T07:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4784
5224
7729
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8292
8110
1812
2592
4330
7490
7110
7420
7410
7020
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
8219
7310
2591
1399
1709
1621
1392
3290
2599
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
9522
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102