NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0935699411
Mã số thuế0318891742
Tên viết tắtSAIGON SX TM AND INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếSAIGON SX TM AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THU NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4773
4761
4541
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7911
4610
8532
1812
2592
4330
7810
5229
7110
7410
7020
1811
5210
6810
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
7310
3311
3312
6820
4933
Emailcongtybmhduong186@gmail.co
Phone0903211335
Mã số thuế0202280952
Tên quốc tếTM HARRODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4791
4722
4312
7911
4610
7990
8110
7912
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3100
2599
2220
2410
2512
3311
3312
3314
3319
3315
3830
6820
4933
5022
5012
Phone0326344269
Mã số thuế0318892094
Tên quốc tếT&T GARAGE REPAIR SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:11:59
Emailcitybamboovn@gmail.com
Phone0942296396
Mã số thuế0111008702
Tên viết tắtCITY BAMBOO.,JSC
Tên quốc tếCITY BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:12:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4772
2396
4312
1610
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3311
3313
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
EmailInfo@jct.com.vn
Phone0904629636
Mã số thuế0111009657
Tên viết tắtJCT RENTAL VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếJCT RENTAL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:54
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4730
4742
4530
5224
7730
5229
8299
5225
7020
4390
5210
7120
3320
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
4933
Phone0907478403
Mã số thuế1102090452
Người đại diệnLÊTẤNTHẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:47
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
7730
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2593
2750
2811
2818
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3313
3319
Emaildongocthang.121156@gmail.co
Phone0349312745
Mã số thuế2803159746
Tên viết tắtGMT DONG THO CO.,LTD
Tên quốc tếGMT DONG THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
1812
5510
4330
5229
5225
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1520
3290
1420
1430
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailgmtquangchau@gmail.com
Phone0942795280
Mã số thuế2803159753
Tên viết tắtGMT QUANG CHAU CO.,LTD
Tên quốc tếGMT QUANG CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0969929969
Mã số thuế5702181155
Người đại diệnVŨ CÔNG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4730
4753
4791
4784
4742
5224
7730
4312
4610
8292
4330
7490
5229
8299
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0789175840
Mã số thuế0318889239
Tên quốc tếATAD COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN NGỌC UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2420
2410
3311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102