NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Emailkts.minhdang88@gmail.com
Phone0943113186
Mã số thuế1402202992
Tên viết tắtATKG
Tên quốc tếAN THAI KHANG LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T23:39:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
4312
1610
8130
4330
0161
7110
7410
5210
4322
4321
5610
1622
3100
1621
1629
1062
9524
3812
3811
0121
0128
0129
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
EmailTonytuong12@gmail.com
Phone0817688888
Mã số thuế0110965988
Tên quốc tếHANOI GREEN ELECTRONIC ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4764
7730
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7110
7410
4390
6810
4329
4311
2591
2599
3830
3700
3812
3811
6820
4933
8121
8129
4221
4212
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0979808508
Mã số thuế0801440098
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T15:39:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4690
4663
4759
4730
4753
0146
0145
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
2592
4330
7490
7810
0162
8299
0161
7110
7410
7020
4390
0312
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3290
2822
2710
2012
2211
2219
1629
2220
2790
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailbettervietnam@gmail.com
Phone0914457225
Mã số thuế3703295465
Tên quốc tếBETTER VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T15:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4773
4771
4791
4541
4543
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
8531
8532
5629
8560
1812
8559
8511
4330
7490
8610
8620
8299
7110
7410
7020
8691
1811
0810
0610
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2029
2599
1629
2220
2022
1080
1079
1062
1391
1512
3812
3811
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0919399348
Mã số thuế6300376861
Tên viết tắtHUNG THINH PHAT HAU GIANG CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T13:39:34
Tên ngành nghề
4661
4663
5224
0146
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
5629
8130
1812
5630
2592
4330
6209
5229
7110
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
7310
2395
2511
3511
2750
1622
1104
3100
2822
2819
2710
2720
2733
2740
2790
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0118
3512
6820
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailnguyenthuyhanh54@gmail.com
Phone0982299555
Mã số thuế0110964494
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:39:53
Emailhitechvn8386@gmail.com
Phone0988551056
Mã số thuế0110965297
Tên viết tắtHITECHNO INVEST
Tên quốc tếHITECHNO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHƯƠNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4620
4511
4632
4752
4723
4722
1010
7730
1101
7830
8560
2592
5229
8299
5222
7212
7211
7213
2011
3290
2023
2013
1102
1920
2029
1079
3530
3830
3812
4933
5022
4931
8129
3900
3822
Phone0908829222
Mã số thuế0318847630
Tên viết tắtGITECHCONS VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGITECHCONS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐOÀN KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:37
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
2592
4330
7490
7110
4390
3600
4322
4321
4329
3312
3314
3700
3812
3811
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0983615204
Mã số thuế0318847542
Người đại diệnĐỖ CÔNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4752
4789
4799
5224
2432
2431
2592
5229
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
3830
3700
3812
3811
4933
3900
3822
3821
Emailctymq1998@gmail.com
Phone0346617600
Mã số thuế0318843805
Người đại diệnMAITHÀNHVINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4632
4663
4752
4741
4783
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
7911
5629
8130
7990
5510
5630
6399
4330
6209
5229
6619
7110
7410
7020
6190
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
4311
7310
2395
2511
2410
2790
3812
3811
0129
6202
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820