NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải độc hại Tìm thấy 29491
Phone0796618035
Mã số thuế4202016497
Người đại diệnTRẦN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T16:09:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2011
3290
2399
2512
3700
3812
3811
0210
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emaillonghoacompany2025@gmail.c
Phone0978709582
Mã số thuế0202273056
Tên quốc tếLONG HOA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:24:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4799
4791
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8110
2592
4330
7810
5229
8299
5225
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2399
2392
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailcreation686868@gmail.com
Phone0934565895
Mã số thuế0110963109
Tên quốc tếCREATION MATERIALS TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHÂU NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4799
4741
4512
4791
4784
4541
4530
4542
4520
5224
2396
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1071
1709
2593
1622
1702
1621
3290
2420
2829
2930
3099
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1079
2512
2310
1062
2392
3092
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
6820
4933
4912
5012
4931
1061
3822
3821
Phone0816757999
Mã số thuế6101300804
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN MẠNH KON TUM
Người đại diệnTRẦN THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:53:13
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4722
0146
0149
4312
7820
8130
7990
4330
7110
9700
0810
3600
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2511
3290
3312
3812
3811
8230
0129
0118
0210
4933
8121
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989070551
Mã số thuế0318845619
Tên viết tắtTHAI BINH SAI GONINVESMENT DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếTHAI BINH SAI GONINVESMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH TRÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4520
5224
4312
8533
8531
8532
8560
5510
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8620
5229
5222
0240
6619
9000
7020
4390
8691
8699
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
0131
0132
0321
0322
4311
2012
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailcongtythanhthieny@gmail.com
Phone0981424514
Mã số thuế6300376692
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THANH THIÊN Ý
Người đại diệnTHÁI THỊ TÚ NGUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:31:18
Tên ngành nghề
4633
4662
4543
4530
4312
4610
8531
8532
8130
8110
1812
2431
2592
8559
8512
8511
4330
6920
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2818
3100
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2599
2410
2512
1820
3311
3312
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4212
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0886207979
Mã số thuế6001784421
Tên viết tắtLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JSC
Tên quốc tếLAK PHARMACEUTICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:29:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4772
1030
7730
7710
4312
8560
5510
8559
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
2012
1629
1080
2100
3830
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0948188485
Mã số thuế1702310050
Người đại diệnNGUYỄN MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T08:30:30
Tên ngành nghề
4631
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4773
2396
4312
1610
8130
8110
1812
4330
7490
7110
4390
1811
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2310
3830
3700
3812
3811
4931
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Emailkinhtai1368@gmail.com
Phone0853456798
Mã số thuế3604003760
Tên viết tắtKINH TAI GROUP
Tên quốc tếKINH TAI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGUYỄN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T08:30:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
5224
4312
7820
7830
4610
8130
2592
4330
7490
7810
5229
8299
5221
5222
7020
4390
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2011
3290
2220
3312
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821