NGÀNH NGHỀ: Đại lý bán hàng hóa Tìm thấy 4426
Phone0949 996 697
Mã số thuế0107532060
Tên viết tắtMONTESSORI HA NOI EDU CO.,LTD
Tên quốc tếMONTESSORI HA NOI EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HUỆ
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-05-30 09:38:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4652
4632
4641
4782
4774
4761
4764
1050
1030
1010
1020
46101
8531
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
6619
7410
6110
6190
6120
5819
1811
1410
1073
1071
1709
1040
3240
1520
3100
1074
1075
1420
1079
1062
1430
1512
9529
1511
6820
4101
1061
Phone0934671671
Mã số thuế0105365304
Tên viết tắtPETLAND CO.,LTD
Tên quốc tếPETLAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KỲ SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:04:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4741
4764
2396
0149
1020
7730
7710
46101
8292
1812
2592
1313
0162
8299
0161
9319
1811
0899
0810
0891
0893
0892
4321
1410
4311
1623
2395
1324
1399
3240
1622
1520
3100
1621
1392
2011
2023
2012
2391
2393
2029
1629
2399
1420
1311
1393
3250
1080
2310
1430
1391
2392
2394
0150
6820
4933
Phone02073 774998
Mã số thuế5000268824-001
Tên viết tắtCN CTY TNHH MTV BÒ SỮA VN - TRANG TRẠI BÒ SỮA TUYÊN QUANG
Người đại diệnHỒ TUẤN NAM
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2007-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:02:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0511951326-641077
Mã số thuế0400565822
Tên quốc tếGTEK TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN HUỲNH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2007-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:46:01
Ngành nghề
Mã số thuế0105586247
Tên quốc tếTAM PHUONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOA
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:58:10
Phone0462662131
Mã số thuế0105517250
Tên viết tắtCASSTAR LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếCASSTAR LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TƯ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2011-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:58:23
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
5224
1020
46101
5229
5221
5222
5210
4322
2814
3240
2813
2819
5022
5012
5021
Phone0905357741
Mã số thuế4000468469
Tên viết tắtNA SPA VILLA
Người đại diệnLÊ CHÂU BÁCH THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hội An
Ngày thành lập2007-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:14:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02073 811878
Mã số thuế5000216865
Người đại diệnHOÀNG VIỆT TRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác cát, sỏi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2002-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:49:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
4511
46622
4759
4752
4512
4753
47191
47524
4530
4520
7730
4312
46101
4513
2592
5221
4390
08102
3320
2591
2511
2920
3311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0435121284
Mã số thuế0106172739
Tên viết tắtVIET HAN ELE CO.,LTD
Tên quốc tếVIET HAN ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI CÔNG DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:46:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
4312
46101
2592
4330
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2811
2824
2710
2720
3311
3312
4933
422
421
4299
4101