NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0982169588
Mã số thuế0107656958-017
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2019-07-23
Thay đổi giấy phép2025-11-01T19:04:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4771
4741
4761
4742
4763
4764
7710
7911
8533
8531
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
1811
6201
1709
3240
6202
4933
4932
6311
Phone0927689001
Mã số thuế0107575547
Tên quốc tếANH VU COMMERCIAL INVESTMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:39:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4723
4773
4771
4721
4741
4742
4722
4772
4751
1030
1010
1020
7730
5590
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8552
7810
6209
8299
5911
7410
7020
6190
9329
5210
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7320
5610
7310
1073
1071
1040
3240
1392
1074
1075
2640
1420
1430
9511
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone(84) 24 22 640 667
Mã số thuế0109427551-008
Người đại diệnLƯU ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2022-09-17
Thay đổi giấy phép2025-10-30T16:01:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0978532826
Mã số thuế0106616568
Tên viết tắtCREATION ACADEMY., JSC
Tên quốc tếCREATION ACADEMY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÂN NGUYỄN TUẤN HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:23:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974667669
Mã số thuế2901878001-022
Người đại diệnĐẬU ĐỨC KÍNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-10-23T13:42:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0906242986
Mã số thuế0106120025
Tên quốc tếBAO HA EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Vũ Mạnh
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4711
4512
4753
4772
4751
4541
4543
4530
4520
9631
4513
4610
8533
8531
8532
7990
9610
7912
8299
9700
3320
1394
1399
1392
2023
2029
1393
1062
3312
3314
3313
3315
4933
4931
Phone0968754321
Mã số thuế2901878001-002
Người đại diệnTRẦN NGỌC PHÙNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2019-05-31
Thay đổi giấy phép2025-10-24T04:46:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0975888025
Mã số thuế0105146006
Tên viết tắtBIMEDU., JSC
Tên quốc tếBIMEDU INVESTMENT AND CONSULTING DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ DUY TIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:53:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
7710
4312
8533
8531
8532
8560
8559
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
2391
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967515951
Mã số thuế0500599825
Tên quốc tếTHAO NGUYEN CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBùi Văn Thắng
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2008-12-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:15:22
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
7730
4312
1610
4610
8533
8531
8532
7990
5510
8559
8299
5225
7410
9101
0810
0220
0722
0730
0710
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
1623
1622
3100
1621
1629
3830
3700
3812
3811
0150
4933
4932
4299
3900
3822
3821