NGÀNH NGHỀ: Đào tạo cao đẳng Tìm thấy 9567
Phone0986727879
Mã số thuế2802922563
Tên quốc tếMINH LONG CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VINH MINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:14:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4764
5224
7722
7729
7730
7721
4312
5590
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8020
8560
8110
1812
5510
6399
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9321
6209
5229
8299
5912
6619
7110
5911
9000
7410
9101
7020
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1820
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3700
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
Phone0929 090 555
Mã số thuế0109987634
Tên viết tắtHA NOI HESC
Tên quốc tếHANOI HI-TECH EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM HOÀNG THÀNH
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2022-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-08 21:36:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
5224
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8552
4330
5229
5225
4390
5210
6810
5610
7310
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4223
4101
4102
Phone0916594896
Mã số thuế2802093852
Người đại diệnTrịnh Đình Kim
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2014-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:32:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4730
4791
4742
4764
7730
4312
4610
8533
8531
8532
8130
8560
8559
4330
7490
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3830
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0316506875
Tên viết tắtNEVINA INC
Tên quốc tếNEVINA INCORPORATED COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH HY
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2020-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0373754325
Mã số thuế2800983514
Tên quốc tếHOANG NGOC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN NHO
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2006-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:02:11
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4520
4312
7911
4610
8533
8541
8542
8532
5510
8559
7810
7110
6190
3600
4322
4321
5610
1629
0118
6820
4933
5022
4932
5021
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02466569157/ 098230
Mã số thuế0106061267
Tên viết tắtEAS VIETNAM
Tên quốc tếEAS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẢI CỰ (BÙI PHƯƠNG VIỆT ANH)
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:32:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0986561188
Mã số thuế2500668504
Tên viết tắtGREEN STAR EAT ., JSC
Tên quốc tếGREEN STAR EDUCATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THỦY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:45:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983118768
Mã số thuế0109891957
Người đại diệnTRẦN XUÂN UÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động thư viện và lưu trữ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2022-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4762
4759
4741
4761
4753
4791
4742
4751
5310
7730
7710
6312
7820
7830
8533
8531
8532
7990
8211
8560
1812
6399
8559
8551
8552
9311
7810
6209
8299
8220
9101
7020
6190
1811
6201
7212
7214
7211
7213
7320
8219
7310
2620
1820
6202
6311
5820
Phone0929 356869
Mã số thuế1900673602
Người đại diệnPHẠM HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2021-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:18:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4541
4530
0146
0141
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
4513
4610
8533
8531
8532
7990
5510
7912
4330
8299
0240
7020
0899
0810
0722
3600
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2511
3511
2750
1104
3100
1621
2620
2910
2012
2930
2640
2393
1629
2920
2630
1080
2512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0119
0210
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone02477799966/09481209
Mã số thuế0107656958
Tên viết tắtVIET NAM SCHOOLS CONNECT ., JSC
Tên quốc tếVIET NAM SCHOOLS CONNECT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:33:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4762
4771
4741
4761
4742
4763
4764
7710
7911
8533
8531
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
1811
6201
1709
3240
6202
4933
4932
6311