NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| Mã số thuế | 0110993696 |
| Tên quốc tế | G8 INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM VĂN KHA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:50 |
| Mã số thuế | 5200948954 |
| Tên viết tắt | ADMED., LTD |
| Tên quốc tế | ADM VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM THỊ SỬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:52 |
| Mã số thuế | 0110993840 |
| Tên viết tắt | SCS .,JSC |
| Tên quốc tế | SMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:13 |
| Mã số thuế | 0110993826 |
| Tên quốc tế | FIREAI JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:24 |
| Mã số thuế | 0110993865 |
| Tên quốc tế | MATH STARS ACADEMY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGÔ VĂN CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:27 |
| Mã số thuế | 0110994202 |
| Tên viết tắt | HANH LAM VIETNAM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HANH LAM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGHIÊM THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T17:09:55 |
| Mã số thuế | 0318877603 |
| Tên viết tắt | VIET ASCENSION |
| Tên quốc tế | VIET ASCENSION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ CÔNG KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T17:10:11 |
| Mã số thuế | 0318877089 |
| Tên quốc tế | UNITED KINDER EDUCATION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T16:10:02 |
| Mã số thuế | 0318876984 |
| Tên viết tắt | ASAHIEDUCATIONINVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC |
| Tên quốc tế | ASAHIEDUCATIONINVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mẫu giáo |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:28 |
| Mã số thuế | 1001295679 |
| Tên viết tắt | TSTAR CO., LTD |
| Tên quốc tế | TALENT STARINTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN NGỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T15:10:30 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 41
- 42
- 43
- 44
- 45
- …
- 2.570
- Trang sau »