NGÀNH NGHỀ: Đào tạo sơ cấp
Tìm thấy 25700
| Mã số thuế | 0110993840 |
| Tên viết tắt | SCS .,JSC |
| Tên quốc tế | SMART COPIER SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ VÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:13 |
| Mã số thuế | 0110993826 |
| Tên quốc tế | FIREAI JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:24 |
| Mã số thuế | 0318876487 |
| Tên viết tắt | HEALTHY MEDICAL JSC |
| Tên quốc tế | HEALTHY MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T17:09:47 |
| giaoductamviet.edu@gmail.com | |
| Phone | 0347715995 |
| Mã số thuế | 0110993262 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T19:09:46 |
| LoogIX@gmail.com | |
| Phone | 0973542984 |
| Mã số thuế | 0110993375 |
| Tên viết tắt | LOOGIX |
| Tên quốc tế | LOOGIX TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T15:39:44 |
| ttngoc131@gmail.com | |
| Phone | 0983639882 |
| Mã số thuế | 0110993449 |
| Tên viết tắt | TNH EDU |
| Tên quốc tế | THAI NHAI HOA EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRIỆU TUẤN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T16:39:48 |
| Phone | 0762937561 |
| Mã số thuế | 0318876247 |
| Người đại diện | NGUYỄN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T14:00:07 |
| info@eduvision.com.vn | |
| Phone | 0989559883 |
| Mã số thuế | 2301325076 |
| Tên viết tắt | EDUVISON |
| Tên quốc tế | EDUVISON JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BỒI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T13:59:18 |
| contact007.lifa@gmail.com | |
| Phone | 0917465835 |
| Mã số thuế | 0110992935 |
| Tên viết tắt | LIFA CO., LTD |
| Tên quốc tế | LIFA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRỊNH HỒNG CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T08:41:26 |
| Phone | 0967204601 |
| Mã số thuế | 0110990631 |
| Tên quốc tế | THIEN AN VIET NAM EDUCATION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-20T15:39:46 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 42
- 43
- 44
- 45
- 46
- …
- 2.570
- Trang sau »