NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Phone028 62 666 222
Mã số thuế0304401652
Tên viết tắtESUHAI CO.,LTD
Tên quốc tếESUHAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ LONG SƠNTRẦN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2006-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-06 21:56:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4652
4641
4771
4741
4761
5310
5590
5621
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8730
7490
7810
5229
6619
7410
6810
6201
5610
7310
3290
2610
2220
8230
6202
5820
Phone0969645761
Mã số thuế0108155760
Tên viết tắtTHANGLONG ICI.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG INDUSTRIAL CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC CHÍNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4632
4663
4759
4752
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7721
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8020
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
8010
9311
9321
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7110
9319
7410
7020
9329
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
3511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0382383603
Mã số thuế0109675988
Tên viết tắtBOMBUS STUDIO.,JSC
Tên quốc tếBOMBUS STUDIO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT ANH
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:19:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
5913
5911
9000
7020
6190
1811
7214
7211
7213
7310
3312
8230
5820
Phone02433828555
Mã số thuế0107516238
Tên quốc tếFUJI INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:55:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4753
4722
4772
4751
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8130
8560
8110
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
5229
8299
6619
7110
7020
4322
4321
4329
3830
8230
6820
3822
Phone(84)(24) 37198788
Mã số thuế0107702347
Tên viết tắtSK TECH .,JSC
Tên quốc tếSAO KHUE TECHNOLOGY AND EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ HẢI ĐĂNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:11:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
6312
4610
8541
8542
8543
8020
8560
1812
8559
8551
7490
6209
8299
5912
6619
7110
5911
7020
1811
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
1820
9511
8230
6202
6311
5820
Phone0936026898
Mã số thuế0108290752
Tên viết tắtVINEN ECOS
Tên quốc tếVINEN ECOS CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VIỆT HÒA
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:39:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4761
4791
5224
7730
4312
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6209
5229
8299
6619
9000
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2817
1820
8230
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone02456783232
Mã số thuế0107056319
Tên quốc tếFOCO HOTEL RESTAURANT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH TÚ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:09:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906016668/ 09880065
Mã số thuế0106831780
Tên viết tắtREINCO.,JSC
Tên quốc tếREINCO INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:43:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4753
4722
5224
7730
4312
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
8560
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
0163
0161
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
3830
3700
0121
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Mã số thuế0107659405
Tên quốc tếULIFE EDUCATION AND CAREER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:22:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4741
4761
4764
7820
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
6209
8299
6201
6202
Mã số thuế0304953332
Người đại diệnPhạm Dũng Phương
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:21:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4652
4632
4641
4719
4764
7710
7911
4610
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
1812
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
5912
6619
5913
5911
9000
7020
1811
7310
2680
3240
1702
1079
8230