NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ
Tìm thấy 2288
| Phone | 02462618651 |
| Mã số thuế | 0109232270 |
| Tên viết tắt | GFE .,JSC |
| Tên quốc tế | GREENFIELD EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐẶNG THỊ HÒA BÌNH |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm |
| Ngày thành lập | 2020-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-13 23:09:51 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0462761531 |
| Mã số thuế | 0104413788 |
| Tên viết tắt | INTERNATIONAL EDUCATION.,JSC |
| Tên quốc tế | INTERNATIONAL EDUCATION INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Phương Đông |
| Ngành nghề chính | Giáo dục tiểu học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Đống đa |
| Ngày thành lập | 2010-02-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 11:39:06 |
| Phone | 0981248688 09812268 |
| Mã số thuế | 0105302216 |
| Tên viết tắt | ASEAN - DONG HOI., JSC |
| Tên quốc tế | ASEAN - DONG HOI INTERNATIONAL SERVICE AND DEVELOPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ HOÀNG NGUYÊN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Ngày thành lập | 2011-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 07:47:11 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0942 467444 |
| Mã số thuế | 2902020826 |
| Người đại diện | PHAN THỊ HUỆ |
| Ngành nghề chính | Đào tạo cao đẳng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh |
| Ngày thành lập | 2019-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-15 04:21:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Mã số thuế | 0312497267-004 |
| Người đại diện | NGUYỄN HOÀNG THOẠI NHƯ |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nhà trẻ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Ngày thành lập | 2018-10-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 18:04:40 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Phone | 02471065555 |
| Mã số thuế | 0109871485 |
| Tên viết tắt | CMC Edu |
| Tên quốc tế | CMC Education Company Limited |
| Người đại diện | NGUYỄN TRUNG CHÍNH |
| Ngành nghề chính | Đào tạo đại học |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2021-12-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-10 05:36:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| Mã số thuế | 0316506875 |
| Tên viết tắt | NEVINA INC |
| Tên quốc tế | NEVINA INCORPORATED COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH HY |
| Ngành nghề chính | Đào tạo đại học |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2020-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-13 06:50:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02466569157/ 098230 |
| Mã số thuế | 0106061267 |
| Tên viết tắt | EAS VIETNAM |
| Tên quốc tế | EAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI HẢI CỰ (BÙI PHƯƠNG VIỆT ANH) |
| Ngành nghề chính | Đào tạo đại học |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2012-12-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 00:32:21 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02437910310 |
| Mã số thuế | 0101508216 |
| Tên viết tắt | SS LIGHTING ., JSC |
| Tên quốc tế | SMART SYNC LIGHTING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ VIỆT HÙNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2009-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 04:31:13 |
| Phone | 02435771641 |
| Mobile | 02435771641 |
| Mã số thuế | 0110555519 |
| Tên viết tắt | HHEI.,JSC |
| Tên quốc tế | HONG HA EDUCATIONINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TUẤN ANH |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T08:38:27 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
- « Trang trước
- 1
- …
- 194
- 195
- 196
- 197
- 198
- …
- 229
- Trang sau »