NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Phone0986784760
Mã số thuế5400233833
Người đại diệnĐỖ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2005-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4730
4751
4543
4530
4520
5224
0141
7730
7710
1610
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
2432
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9312
7810
7110
4390
0810
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
5610
0131
0132
4311
2591
1622
1621
2420
2720
1629
2410
1311
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0210
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02439743556
Mobile0868602883
Mã số thuế0106050554
Tên viết tắtVINMEC.,JSC
Tên quốc tếVINMEC INTERNATIONAL GENERAL HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT QUANGLÊ THÚY ANHNGUYỄN HUY NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:22:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4723
4773
4721
4711
4763
4722
4772
7729
7730
7721
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
9610
8559
9620
4330
7490
8610
9312
9311
9321
8620
6622
8299
5225
8699
6810
4329
7212
7214
7211
7213
5610
7310
2023
3250
8230
4931
8121
8129
4229
4299
4101
4102
3900
Phone02383822833
Mã số thuế2902109104
Tên viết tắtPMC TECHNOLOGY EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếPMC TECHNOLOGY EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Văn Thơ
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:23:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4761
4742
4763
4764
7730
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983423620
Mã số thuế4601575810
Người đại diệnLÂM HOÀNG THÀNH
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:56:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4632
4641
4723
4721
4711
4761
4722
4530
4520
7710
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6810
2591
4933
4932
Phone0988285868
Mã số thuế5200924199
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:30:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
4772
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9311
0161
9329
5610
1076
1079
2100
0121
0127
0128
0119
0122
Phone02256275522
Mã số thuế0201863327
Tên quốc tếHAI PHONG HEI EDUCATION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMai Thành Công
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:21:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4663
4512
4761
4541
4520
7710
4312
5320
7820
7830
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8292
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
8412
5819
1811
4322
4321
4329
4311
1820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5813
5812
5811
Phone097 7939057
Mã số thuế0202091708
Tên viết tắtAMON CO.,LTD
Tên quốc tếAMON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM THỊ THƠM
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-03-15
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:39:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0921993144
Mã số thuế0106578432
Tên viết tắtTATIS CO., LTD
Tên quốc tếTAM AN TRADE AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:35:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4761
4753
4791
4784
5224
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
7990
8560
1812
5510
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
1811
0710
5210
4322
4321
7320
5610
0322
4311
7310
2395
3511
1702
2710
2012
9524
3314
3700
3811
8230
3512
6820
4933
4912
5022
5012
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02422195769
Mã số thuế0104600523
Tên viết tắtNGOCKIM CO., LTD
Tên quốc tếNGOC KIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:01:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0243868848
Mã số thuế0105370174
Tên viết tắtNEATCO.,LTD
Tên quốc tếNATIONAL EDUCATION & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2011-06-20
Thay đổi giấy phép2023-01-22 11:33:43
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4741
4761
4722
4772
4312
6312
7830
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8551
8552
4330
8730
8790
8710
0162
6209
8299
0161
7110
7020
6190
4390
0312
6810
4322
4321
1410
7212
7222
7211
7221
7320
0322
4311
7310
1392
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164