NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ
Tìm thấy 2288
| Phone | 0234 526 282 |
| Mã số thuế | 0110402456 |
| Tên quốc tế | DOCUMENTATION STORAGE TECHNOLOGY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI THỊ THANH NHÀN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Ngày thành lập | 2023-06-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 04:32:15 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 8253118 |
| Mã số thuế | 0102905431 |
| Tên quốc tế | TUYET THAI HEALTH CARE ROOM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ BẠCH TUYẾT |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm |
| Ngày thành lập | 2008-09-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 05:59:31 |
| Phone | 0793052789 |
| Mã số thuế | 2400938429 |
| Tên viết tắt | NAM DUONG AGRI CO., LTD |
| Tên quốc tế | NAM DUONG AGRICULTURE IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | PHẠM XUÂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2022-05-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-08 20:44:18 |
| Phone | 0987981305 |
| Mobile | 0987981305 |
| Mã số thuế | 3603941034 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH QUÍ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2023-12-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T01:47:24 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| congtytnhhbgs@gmail.com | |
| Phone | 02469852189 |
| Mobile | 02469852189 |
| Mã số thuế | 0110580716 |
| Tên quốc tế | BGS TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | BÙI THỊ MAI |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-12-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-15T06:42:13 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0906976789 |
| Mã số thuế | 0110519976 |
| Tên viết tắt | HONG PHUC BUSINESS CO.,LTD |
| Tên quốc tế | HONG PHUC INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2023-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-10-26T02:40:11 |
| Mã số thuế | 0109980163-001 |
| Người đại diện | NGUYỄN BỈNH KHIÊM |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Đội Thuế huyện Lương Sơn |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-08T16:13:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| vkhatvn.cb@gmail.commom | |
| Phone | 0966566699 |
| Mã số thuế | 4800941934 |
| Người đại diện | VŨ KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2025-06-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-06-19T18:09:53 |
| Phone | 02462532623 |
| Mã số thuế | 0107760370-040 |
| Người đại diện | QUÁCH TRUNG ÁNH |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Ngày thành lập | 2025-05-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-11-01T19:31:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã số thuế | 0110382922-002 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-10-30T17:10:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
- « Trang trước
- 1
- …
- 204
- 205
- 206
- 207
- 208
- …
- 229
- Trang sau »