NGÀNH NGHỀ: Đào tạo tiến sỹ Tìm thấy 2288
Mã số thuế0108192201
Tên viết tắtCAELUM BIZ CO., LTD
Tên quốc tếCAELUM BIZ COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:40:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
6312
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
6209
5229
6201
5610
7310
8230
6202
6311
Phone0988865008
Mã số thuế0104101073
Tên viết tắtANHTHUY TTAS CO.,LTD
Tên quốc tếANH THUY TRADING AND TRAVEL AIRLINE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÌNH QUANG ÁNH
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:26:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
7710
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5223
9000
7410
5610
2640
Phone0834808286
Mã số thuế0109717691
Tên viết tắtNAM VIET EDUCATIONAL.,JSC
Tên quốc tếNAM VIET EDUCATIONAL CONSULTING AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:09:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02439992233
Mã số thuế0109562913
Tên viết tắtIVIET ENTERPRISE ACADEMY CO,LTD
Tên quốc tếIVIET ENTERPRISE ACADEMY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẰNG TRANG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-03-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:33:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone5656672 090397886
Mã số thuế0101355601
Tên viết tắtVIDIC., JSC
Tên quốc tếHA NOI ELECTRONICS AND TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2003-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:59:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4771
4512
4753
4772
4541
4543
4530
4542
7730
7710
4312
5621
4513
8533
8541
8542
8543
8532
5629
8560
1812
5510
5630
2431
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
4330
8299
5221
4390
1811
7120
4322
4321
4329
7222
7221
5610
4311
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2731
2732
2750
1622
3211
1104
2811
3100
3520
2610
2813
2822
2821
2819
2620
2710
3091
2910
2640
2410
1393
2733
2740
2790
2630
2512
1430
2392
2394
3530
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
5820
Phone8246759
Mã số thuế0101620786
Tên viết tắtHUNG VIET., JSC
Tên quốc tếHUNGVIET TECHNOLOGY & INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC DŨNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2005-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:22:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4641
4773
4772
5310
0149
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
6209
8299
6619
7110
9000
7020
1811
7310
3511
3290
3250
3312
8230
3512
6202
5820
Phone0911706668
Mã số thuế0108155016
Tên viết tắtVNGREENFOODS.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM GREEN FOODS JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:34:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4690
4719
4711
4781
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
8610
8620
0162
8299
0163
0161
8699
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
1104
2023
1079
2100
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02838221745
Mã số thuế0314129646
Tên viết tắtPHU AN LAND CO.,LTD
Tên quốc tếPHU AN LAND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TIẾN ĐỨC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:43:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
7730
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6619
7110
7410
7020
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838638038
Mã số thuế0314124503
Tên viết tắtBEN
Tên quốc tếBRAINY ENGLISH NETWORK COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ MỪNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:15:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
7721
7710
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
7490
7810
4322
4321
4329
5610
8219
6820
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904 795 050
Mã số thuế0316920490
Tên quốc tếHAPPY RICE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnBÙI GIA HIẾU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:34:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
1030
1020
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5610
1071
1075
8230