NGÀNH NGHỀ: Dạy nghề
Tìm thấy 401
| Phone | 0273 818717 |
| Mã số thuế | 0100250243-003 |
| Người đại diện | NGUYỄN KỲ THÀNH |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2008-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:25:21 |
| Phone | 03203754808 |
| Mã số thuế | 0800853631 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2010-09-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:35:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 01633 585 053 - 0978 |
| Mã số thuế | 4700201742 |
| Người đại diện | ĐINH ĐỨC VIỄN |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Kạn - Bạch Thông - Chợ Mới |
| Ngày thành lập | 2011-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:17:10 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 3823117 - 0935890824 |
| Mã số thuế | 0401421799 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY SÁCH SỐ |
| Tên quốc tế | AUDIO BOOK LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH TRANG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-05-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 12:28:39 |
| Phone | 03203838379 |
| Mã số thuế | 0800937257 |
| Tên viết tắt | TJS |
| Tên quốc tế | THAI DUONG EDUCATION AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG TRỌNG NGHĨA |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-11-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:38:48 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0913069959 |
| Mã số thuế | 3100593849 |
| Người đại diện | LÊ ĐÌNH QUÝ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2010-05-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 07:34:38 |
| Phone | 02403764354 |
| Mã số thuế | 2400389306 |
| Người đại diện | THÂN THỊ CHUYÊN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2007-11-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 18:13:05 |
| Phone | 0916722187 |
| Mã số thuế | 2300570692 |
| Tên viết tắt | TSS CO., LTD |
| Tên quốc tế | THANG LONG SOFTWERA SOLUTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ MINH TUẤN |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2010-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 16:42:46 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0563828470 |
| Mã số thuế | 4100440435 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THIỆN HUY (CHUYỂN ĐỔI TỪ DNTN THIỆN HUY, SỐ ĐKKD: 3501000227) |
| Người đại diện | VÕ QUANG PHÚ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn |
| Ngày thành lập | 2002-04-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 20:37:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã số thuế | 4201116298 |
| Người đại diện | LÊ THANH BÌNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2009-09-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:18:27 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- …
- 41
- Trang sau »