NGÀNH NGHỀ: Doanh nghiệp mới cập nhật Tìm thấy 65637
Phone0287340943
Mã số thuế0319028987
Người đại diệnPHẠM VĂN PHAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCơ sở lưu trú khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-06-28
Thay đổi giấy phép2025-06-28T13:40:05
Phone0838644827
Mã số thuế1402217325
Tên viết tắtCTY TNHH MTV SX TM DV AGRI O BT
Người đại diệnHỒ BẠCH THÚY
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-10-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:45:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0896514672
Mã số thuế3703319613-001
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-10-29T21:22:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0967163868/096137309
Mã số thuế0700897843
Tên quốc tếKIM THANH PHAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN VƯỜNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-06-09
Thay đổi giấy phép2025-10-29T16:46:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4753
7730
4312
8130
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902290888
Mã số thuế0106570144
Tên viết tắtVINALOTUS CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM LOTUS TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUÝ GIỎI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2025-10-28T16:38:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4762
4752
4730
4512
4761
4763
4722
4764
4530
4520
5224
5310
7730
7721
7710
4312
5320
7820
7830
4513
8541
8542
8532
8560
8559
4330
7490
7810
6209
5229
0910
8299
5225
5221
5222
4390
0899
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2910
2930
2920
3312
3319
3315
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0889258686
Mã số thuế5300833040
Tên quốc tếHAI YEN SAPA TOURISM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH HUÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-10-29T20:27:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0904547881-091369522
Mã số thuế3801317780
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM DV VT PHÚ TRƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ LONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThị xã Chơn Thành - Đội Thuế liên huyện Bình Long - Chơn Thành
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-06-16T18:55:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4690
4641
4663
4759
4752
4781
4530
4520
0146
0145
1030
7729
7730
7721
7710
1610
5621
5629
5630
2592
0162
5229
0163
0161
0810
5210
4329
3320
5610
0131
0132
1623
1040
1622
1104
1621
1075
1629
1062
3311
3312
3319
3315
8230
0121
0128
0119
0113
0112
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Mã số thuế1801604238-002
Tên viết tắtNHÀ MÁY CHẾ BIẾN GẠO CHẤT LƯỢNG CAO THÀNH PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýTỉnh Trà Vinh - VP Chi cục Thuế khu vực XVIII
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:51:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaildvtmkhangthinh@gmail.com
Phone0972811896
Mã số thuế2301339375
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-06-14
Thay đổi giấy phép2025-06-15T10:27:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
8130
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2593
2011
2391
2393
2220
2022
2512
2392
2394
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102