NGÀNH NGHỀ: Doanh nghiệp mới cập nhật Tìm thấy 65637
Phone0817783779
Mã số thuế5801539201
Người đại diệnHUỲNH TẤN LỘC
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýTp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2025-06-20
Thay đổi giấy phép2025-06-21T12:40:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailchikifoods6868@gmail.commom
Phone0825797222
Mã số thuế0111138589
Người đại diện- Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-07-23
Thay đổi giấy phép2025-07-23T16:09:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
1061
Phone0971849399
Mã số thuế0202319631
Tên quốc tếVTG GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T13:00:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4312
5590
5621
5629
8130
8211
8110
5510
5630
4330
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961 229 449
Mã số thuế0319230343
Tên viết tắtYEPO
Tên quốc tếYEPO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG KHẮC TRÍ
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-27T16:30:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0903325344
Mã số thuế0315776251
Tên viết tắtGIA PHAN VIET COMPANY
Tên quốc tếGIA PHAN VIET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC AN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 19 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-07-08
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:22:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4741
1030
7710
4312
5320
4330
6209
5229
4390
4322
4321
4329
6201
4311
7310
4933
5022
4931
5021
5011
4101
4102
6311
Phone02343825102
Mã số thuế0100111948-021
Người đại diệnLÊ PHAN QUỲNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động trung gian tiền tệ khác
Đơn vị quản lýThuế thành phố Huế
Ngày thành lập1998-11-16
Thay đổi giấy phép2025-10-31T05:56:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone02563878 567
Mã số thuế0100686174-479
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG LƯU
Ngành nghề chínhHoạt động trung gian tiền tệ khác
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2025-11-01T20:53:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Ngành nghề
Phone0983772246
Mã số thuế1602196136
Người đại diệnĐẶNG TRÍ DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýTp. Châu Đốc - Đội Thuế liên huyện Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-19T12:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0967026525
Mã số thuế1102097088
Tên viết tắtHVB DEVELOPMENT CONSTRUCTION SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHVB DEVELOPMENT CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýHuyện Đức Hòa - Đội Thuế liên huyện Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2025-05-20
Thay đổi giấy phép2025-05-23T11:09:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4312
4330
7110
7410
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0338762233
Mã số thuế2803169649
Người đại diệnHỒ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T16:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4722
7730
4312
4610
5629
5630
2592
8559
4330
8299
5225
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4223
4101
4102