NGÀNH NGHỀ: Doanh nghiệp mới cập nhật Tìm thấy 65637
Phone0911567841
Mã số thuế3401266436
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM HOANG HUYỀN
Người đại diệnNGUYỄN BẢO HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-06-24
Thay đổi giấy phép2025-06-24T09:12:14
Phone0966190810
Mã số thuế2301367090
Người đại diệnĐOÀN VĂN QUỲNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-31T09:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936602137
Mã số thuế4900934352
Tên viết tắtNAM PHƯƠNG 79
Tên quốc tếNAM PHUONG 79 TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-21
Thay đổi giấy phép2025-10-31T10:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4753
4791
4722
4772
7730
7710
4312
4610
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế4900934803
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T12:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
7710
5229
8299
5221
0892
0510
0520
5210
4933
5022
Mã số thuế1602187244-001
Người đại diệnPHAN PHƯỚC THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-10-29T02:54:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4719
5224
4610
5229
5222
5210
6810
4329
9511
6820
4933
5022
4101
4102
Phone0963751308
Mã số thuế3901362628
Người đại diệnLÊ MỘNG VIỆT NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 9 tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-16T01:17:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4653
4799
4791
2592
8299
0163
0161
5210
4322
4321
3320
7212
2815
2825
2829
2513
2720
2651
2512
3530
3312
Phone0906502637
Mã số thuế6101309035
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LÂM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 7 tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-09-11
Thay đổi giấy phép2025-10-30T21:21:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0972540845
Mã số thuế2301335557
Tên viết tắtAZC CONSTRUCTION AND CONSULTING.JSC
Tên quốc tếAZC CONSTRUCTION AND CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HOÁ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-30
Thay đổi giấy phép2025-06-06T09:41:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4312
8020
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0889 345 333
Mã số thuế3401264661
Người đại diệnLÊ THỊ HUỲNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýHuyện Hàm Thuận Nam - Đội Thuế liên huyện Phan Thiết - Hàm Thuận
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-05-27T22:03:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailkythuatdienhoanganh@gmail.comm
Phone0983113821
Mã số thuế5702187904
Tên viết tắtDAT MO ELECTRICITY CO., LTD
Tên quốc tếDAT MO ELECTRICITY CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-06-17
Thay đổi giấy phép2025-06-17T10:40:30
Tên ngành nghề
4690
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2680
2814
2816
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102