NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Mã số thuế0105660973
Tên viết tắtDONHUK., JSC
Tên quốc tếDONHUK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2011-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:59:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
2396
1030
1010
1020
7730
4312
1101
8541
8531
8542
8532
8560
1812
2432
2431
2592
8559
851
8551
8520
8552
0990
0910
0240
1811
0810
0220
0231
0730
0311
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2395
1103
2511
2816
2593
2732
3240
2750
3212
1622
1104
2811
2818
1520
3100
1621
2420
2610
2813
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2930
1102
2211
2391
2640
2393
2599
2212
2399
2220
2410
2030
2733
2740
2790
2630
1080
2512
1062
1512
2392
3530
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0230
0210
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0106656232
Tên viết tắtTAN AN IVS CO., LTD
Tên quốc tếTAN AN IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TẦN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:33:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4641
4663
4752
4771
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2420
2410
2512
3312
Phone0908446666
Mã số thuế0107733955
Tên viết tắtMEDIPLANTEX LAND.MJSC
Tên quốc tếMEDIPLANTEX LAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO MINH SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0966968463
Mã số thuế0107302356
Tên viết tắtPHIATCO CO.,LTD
Tên quốc tếPHIATCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:06:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0241 860289
Mã số thuế2300297820
Tên viết tắtTan Minh Co., Ltd
Tên quốc tếTan Minh Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BỐN
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2007-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:39:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0986418686
Mã số thuế0107013989
Tên quốc tếVIET STEEL TRADING & PRODUCE INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THẾ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105975275
Tên viết tắtV&T REFINING., JSC
Tên quốc tếV&T REFINING NON-FERROUS METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:14:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4652
4723
4741
46101
2432
7490
8299
3320
46102
1104
2011
2420
2023
2012
2029
1080
3830
3700
0128
Mã số thuế0201788133
Tên quốc tếNORTHERN MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ XẾ
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:54:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4641
4663
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2599
2512
3311
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101