NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới Tìm thấy 31
Phone02136506868
Mã số thuế5400232452
Tên viết tắtSD NO 7.02.,JSC
Tên quốc tếSONG DA 7.02 HYDROELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2004-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:43:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02073 881268
Mã số thuế5000280116
Tên viết tắtCTQ
Tên quốc tếVVMI - TÂN QUANG CEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DANH THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2007-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:32:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975835699 09822153
Mã số thuế5000254846
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIÊN
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2006-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:03:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
47524
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
7730
4312
5510
9610
9311
0162
8299
08102
43221
43210
56101
0322
1104
1080
0150
4933
49312
49321
50211
4293
42102
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0313875593
Mã số thuế0200762238
Người đại diệnPHẠM VĂN LÊ
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2007-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:22:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968375673
Mã số thuế5000791992
Người đại diệnLÊ VĂN HIỀNTRẦN THẾ DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:53:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone866831878
Mã số thuế0312526912
Người đại diệnBÙI NHỰT THANH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2013-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7911
4513
7990
1812
5630
7912
5229
5221
5222
7410
1811
5210
5610
7310
8230
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
50211
5011
6311
Phone0643570991
Mã số thuế3501842411
Tên viết tắtBIEN SACH CO.,LTD
Tên quốc tếBIEN SACH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN ÁNH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2011-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:21:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918889223
Mã số thuế1702059662
Người đại diệnTRẦN CHÍ TRỌNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:04:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46496
46494
4661
47591
47593
47525
47592
47524
55102
7911
7990
7912
7110
55101
0891
0311
0892
56101
55103
03221
03222
0321
03224
50121
50211
50111
Phone0946902963
Mã số thuế1702059662-001
Người đại diệnTrần Chí Trọng
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:04:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
46496
46494
4661
47591
47593
47525
47592
47524
55102
7911
7990
7912
7110
55101
0891
0311
0892
56101
55103
03221
03222
0321
03224
50121
50211
50111