NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Phone0433741217
Mã số thuế0105252614
Tên viết tắtHA NOI MOI CT., JSC
Tên quốc tếHA NOI MOI CONSTRUCTION AND TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:14:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4761
4312
5621
2432
2431
2592
0810
5210
4321
5610
4311
2395
2410
2394
4933
4932
4931
422
421
4101
Phone0968539288
Mã số thuế0108423674
Tên viết tắtVIETMYGOLD SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVIETMYGOLD SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:42:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4641
4663
4759
4752
4753
4751
2432
2431
2592
2511
2593
2420
2599
2410
2512
4933
4932
4931
Phone0978884558
Mã số thuế4900270750
Người đại diệnĐẶNG QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2008-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:39:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
8291
5221
5222
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
2816
3020
2731
2732
2750
1622
1104
3100
1621
3520
2420
2829
2822
2824
2823
2710
2910
2930
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2920
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3510
3311
3312
3314
3319
0210
4940
4933
5022
5012
4932
4911
5021
5011
421
4299
4101
Mã số thuế0105267378
Tên quốc tếBINH AN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI XUÂN AN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:26:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46202
4641
4771
47731
47734
7710
2432
2431
2592
1313
3320
1410
5610
1324
1622
1702
1520
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3311
3312
1511
Phone01226471898
Mã số thuế0800937810
Người đại diệnDƯƠNG VĂN SONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:35:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0972935997/097949626
Mã số thuế0106801546
Tên viết tắtHDTS TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHOANG DAO THIEN SON TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4753
4742
4722
4751
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
5621
4513
4610
5629
1812
5510
2432
2431
2592
4330
5221
4390
1811
0810
0220
0231
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
2591
1623
2511
2731
2732
2750
1622
1520
1621
1392
2420
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2391
2393
2599
1629
2410
2733
2740
2812
2630
1430
1512
2392
3530
3510
3319
3315
3830
3700
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone04 37878417
Mã số thuế0106038243
Tên quốc tếDDM HA NOI TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2012-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:43:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934684102/098662423
Mã số thuế0106894131
Tên viết tắtTINVIET CTD CO., LTD
Tên quốc tếTIN VIET CONSTRUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN HOÀI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:52:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4741
4742
2396
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
5911
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2410
2512
2392
2394
8230
422
421
4299
4101
Phone0988 566056
Mã số thuế0106454797
Tên quốc tếHOANG LONG INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH LONG
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-02-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:17:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4641
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
5621
7911
4610
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
7490
5229
8299
0240
6619
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
3320
1410
5610
2591
1623
1701
2511
1709
2593
2750
1622
1702
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2822
2824
2823
2821
2620
2710
3091
2513
2910
2013
2640
1629
2220
2410
1393
2733
2740
2630
2512
1062
1430
3311
3312
3314
3313
3315
0210
4933
4932
4931
422
421
4101
1061
Phone0989312562
Mã số thuế0106563115
Tên quốc tếDAI NAM TRADING SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THANH NGA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:03:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4511
4641
4663
4761
8532
2432
2431
2592
6209
8299
7410
6190
3320
6201
2591
2814
2511
3240
3100
1621
2610
2825
2826
2822
2620
2640
2220
2410
2630
2512
3312
3315
6202
4933